Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2242Gioăng cao su uPVC 220 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 60.900 |
| 2243Gioăng cao su uPVC 267 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 105.300 |
| 2244Gioăng cao su uPVC 318 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 137.900 |
| 2245Keo dán uPVC Đệ Nhất 1Kg/Lon | hộp | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 173.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2242Gioăng cao su uPVC 220 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 60.900 |
| 2243Gioăng cao su uPVC 267 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 105.300 |
| 2244Gioăng cao su uPVC 318 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 137.900 |
| 2245Keo dán uPVC Đệ Nhất 1Kg/Lon | hộp | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 173.000 |
| 2246Nối trơn uPVC 75 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 40.700 |
| 2247Nối trơn uPVC 75 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 13.800 |
| 2248Nối trơn uPVC 90 D *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 43.900 |
| 2249Nối trơn uPVC 90 M *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 21.000 |
| 2250Nối trơn uPVC 110 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 72.000 |
| 2251Nối trơn uPVC 110 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 33.200 |
| 2252Nối trơn uPVC 140 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 125.000 |
| 2253Nối trơn uPVC 140 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 75.000 |
| 2254Nối trơn uPVC 160 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 178.800 |
| 2255Nối trơn uPVC 160 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 110.000 |
| 2256Nối trơn uPVC 200 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 301.900 |
| 2257Nối trơn uPVC 200 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 227.500 |
| 2258Nối trơn uPVC 225 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 577.500 |
| 2259Nối trơn uPVC 250 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 850.000 |
| 2260Nối trơn uPVC 280 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.126.300 |
| 2261Nối trơn uPVC 315 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.572.500 |
| 2262Tê uPVC 63 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 59.200 |
| 2263Tê uPVC 75 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 70.400 |
| 2264Tê uPVC 75 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 29.200 |
| 2265Tê uPVC 90 D *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 90.700 |
| 2266Tê uPVC 90 M *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 49.900 |
| 2267Tê uPVC 110 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 135.000 |
| 2268Tê uPVC 110 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 90.000 |
| 2269Tê uPVC 140 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 285.800 |
| 2270Tê uPVC 140 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 215.700 |
| 2271Tê uPVC 160 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 398.300 |
| 2272Tê uPVC 160 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 261.300 |
| 2273Tê uPVC 200 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 906.300 |
| 2274Tê uPVC 200 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 599.400 |
| 2275Tê uPVC 225 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.186.300 |
| 2276Tê uPVC 250 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.182.500 |
| 2277Tê uPVC 280 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.812.500 |
| 2278Tê uPVC 315 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.050.000 |
| 2279Nút bít uPVC 75 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 30.700 |
| 2280Nút bít uPVC 75 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 17.500 |
| 2281Nút bít uPVC 90 D *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 34.500 |
| 2282Nút bít uPVC 90 M *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 29.500 |
| 2283Nút bít uPVC 110 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 49.500 |
| 2284Nút bít uPVC 110 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 30.500 |
| 2285Nút bít uPVC 140 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 110.700 |
| 2286Nút bít uPVC 140 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 45.000 |
| 2287Nút bít uPVC 160 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 149.700 |
| 2288Nút bít uPVC 160 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 77.900 |
| 2289Nút bít uPVC 200 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 427.500 |
| 2290Nút bít uPVC 200 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 156.800 |
| 2291Nút bít uPVC 225 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 595.300 |
| 2246Nối trơn uPVC 75 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 40.700 |
| 2247Nối trơn uPVC 75 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 13.800 |
| 2248Nối trơn uPVC 90 D *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 43.900 |
| 2249Nối trơn uPVC 90 M *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 21.000 |
| 2250Nối trơn uPVC 110 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 72.000 |
| 2251Nối trơn uPVC 110 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 33.200 |
| 2252Nối trơn uPVC 140 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 125.000 |
| 2253Nối trơn uPVC 140 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 75.000 |
| 2254Nối trơn uPVC 160 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 178.800 |
| 2255Nối trơn uPVC 160 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 110.000 |
| 2256Nối trơn uPVC 200 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 301.900 |
| 2257Nối trơn uPVC 200 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 227.500 |
| 2258Nối trơn uPVC 225 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 577.500 |
| 2259Nối trơn uPVC 250 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 850.000 |
| 2260Nối trơn uPVC 280 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.126.300 |
| 2261Nối trơn uPVC 315 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.572.500 |
| 2262Tê uPVC 63 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 59.200 |
| 2263Tê uPVC 75 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 70.400 |
| 2264Tê uPVC 75 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 29.200 |
| 2265Tê uPVC 90 D *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 90.700 |
| 2266Tê uPVC 90 M *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 49.900 |
| 2267Tê uPVC 110 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 135.000 |
| 2268Tê uPVC 110 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 90.000 |
| 2269Tê uPVC 140 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 285.800 |
| 2270Tê uPVC 140 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 215.700 |
| 2271Tê uPVC 160 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 398.300 |
| 2272Tê uPVC 160 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 261.300 |
| 2273Tê uPVC 200 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 906.300 |
| 2274Tê uPVC 200 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 599.400 |
| 2275Tê uPVC 225 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.186.300 |
| 2276Tê uPVC 250 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.182.500 |
| 2277Tê uPVC 280 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.812.500 |
| 2278Tê uPVC 315 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.050.000 |
| 2279Nút bít uPVC 75 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 30.700 |
| 2280Nút bít uPVC 75 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 17.500 |
| 2281Nút bít uPVC 90 D *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 34.500 |
| 2282Nút bít uPVC 90 M *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 29.500 |
| 2283Nút bít uPVC 110 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 49.500 |
| 2284Nút bít uPVC 110 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 30.500 |
| 2285Nút bít uPVC 140 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 110.700 |
| 2286Nút bít uPVC 140 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 45.000 |
| 2287Nút bít uPVC 160 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 149.700 |
| 2288Nút bít uPVC 160 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 77.900 |
| 2289Nút bít uPVC 200 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 427.500 |
| 2290Nút bít uPVC 200 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 156.800 |
| 2291Nút bít uPVC 225 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 595.300 |