Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2342Y uPVC 90 M *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 67.000 |
| 2343Y uPVC 110 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 247.500 |
| 2344Y uPVC 110 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 123.000 |
| 2345Y uPVC 140 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 472.500 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2342Y uPVC 90 M *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 67.000 |
| 2343Y uPVC 110 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 247.500 |
| 2344Y uPVC 110 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 123.000 |
| 2345Y uPVC 140 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 472.500 |
| 2346Y uPVC 140 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 287.200 |
| 2347Y uPVC 160 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 665.000 |
| 2348Y uPVC 160 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 388.200 |
| 2349Y uPVC 200 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.233.800 |
| 2350Y uPVC 200 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 890.500 |
| 2351Y uPVC 225 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.732.500 |
| 2352Y uPVC 225 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 964.800 |
| 2353Y uPVC 250 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.660.000 |
| 2354Y uPVC 250 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.530.000 |
| 2355Y uPVC 280 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.062.500 |
| 2356Y uPVC 315 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.700.000 |
| 2357Bít xã uPVC 63 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 36.200 |
| 2358Bít xã uPVC 75 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 47.400 |
| 2359Bít xã uPVC 90 D*' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 77.300 |
| 2360Bít xã uPVC 110 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 121.800 |
| 2361Bít xã uPVC 140 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 222.400 |
| 2362Bít xã uPVC 160 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 356.900 |
| 2363Bít xã uPVC 200 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 637.300 |
| 2364Mặt bích uPVC 75 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 146.300 |
| 2365Mặt bích uPVC 90 D *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 161.300 |
| 2366Mặt bích uPVC 110 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 227.500 |
| 2367Mặt bích uPVC 140 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 360.000 |
| 2368Mặt bích uPVC 160 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 495.000 |
| 2369Mặt bích uPVC 200 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 875.000 |
| 2370Mặt bích uPVC 225 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 922.500 |
| 2371Mặt bích uPVC 250 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.206.200 |
| 2372Mặt bích uPVC 280 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.350.000 |
| 2373Mặt bích uPVC 315 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.912.500 |
| 2374Tê cong uPVC 90 D *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 90.000 |
| 2375Tê cong uPVC 110 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 178.800 |
| 2376Tê cong uPVC 110 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 102.000 |
| 2377Tê cong uPVC 140 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 503.800 |
| 2378Tê cong uPVC 140 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 202.900 |
| 2379Tê cong uPVC 160 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 435.000 |
| 2380Tê cong uPVC 160 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 302.500 |
| 2381Tê cong uPVC 200 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 540.000 |
| 2382Tê cong uPVC 225 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 892.500 |
| 2383Tê cong uPVC 250 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.170.000 |
| 2384Tê cong giảm uPVC 110 x 90 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 173.700 |
| 2385Tê cong giảm uPVC 110 x 90 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 83.300 |
| 2386Tê cong giảm uPVC 140 x 90 D *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 206.300 |
| 2387Tê cong giảm uPVC 140 x 110 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 206.300 |
| 2388Tê cong giảm uPVC 160 x 90 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 300.700 |
| 2389Tê cong giảm uPVC 160 x 110 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 357.500 |
| 2390Tê cong giảm uPVC 160 x 110 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 204.400 |
| 2391Tê cong giảm uPVC 160 x 140 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 402.500 |
| 2346Y uPVC 140 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 287.200 |
| 2347Y uPVC 160 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 665.000 |
| 2348Y uPVC 160 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 388.200 |
| 2349Y uPVC 200 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.233.800 |
| 2350Y uPVC 200 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 890.500 |
| 2351Y uPVC 225 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.732.500 |
| 2352Y uPVC 225 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 964.800 |
| 2353Y uPVC 250 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.660.000 |
| 2354Y uPVC 250 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.530.000 |
| 2355Y uPVC 280 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.062.500 |
| 2356Y uPVC 315 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.700.000 |
| 2357Bít xã uPVC 63 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 36.200 |
| 2358Bít xã uPVC 75 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 47.400 |
| 2359Bít xã uPVC 90 D*' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 77.300 |
| 2360Bít xã uPVC 110 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 121.800 |
| 2361Bít xã uPVC 140 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 222.400 |
| 2362Bít xã uPVC 160 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 356.900 |
| 2363Bít xã uPVC 200 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 637.300 |
| 2364Mặt bích uPVC 75 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 146.300 |
| 2365Mặt bích uPVC 90 D *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 161.300 |
| 2366Mặt bích uPVC 110 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 227.500 |
| 2367Mặt bích uPVC 140 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 360.000 |
| 2368Mặt bích uPVC 160 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 495.000 |
| 2369Mặt bích uPVC 200 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 875.000 |
| 2370Mặt bích uPVC 225 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 922.500 |
| 2371Mặt bích uPVC 250 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.206.200 |
| 2372Mặt bích uPVC 280 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.350.000 |
| 2373Mặt bích uPVC 315 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.912.500 |
| 2374Tê cong uPVC 90 D *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 90.000 |
| 2375Tê cong uPVC 110 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 178.800 |
| 2376Tê cong uPVC 110 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 102.000 |
| 2377Tê cong uPVC 140 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 503.800 |
| 2378Tê cong uPVC 140 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 202.900 |
| 2379Tê cong uPVC 160 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 435.000 |
| 2380Tê cong uPVC 160 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 302.500 |
| 2381Tê cong uPVC 200 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 540.000 |
| 2382Tê cong uPVC 225 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 892.500 |
| 2383Tê cong uPVC 250 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.170.000 |
| 2384Tê cong giảm uPVC 110 x 90 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 173.700 |
| 2385Tê cong giảm uPVC 110 x 90 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 83.300 |
| 2386Tê cong giảm uPVC 140 x 90 D *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 206.300 |
| 2387Tê cong giảm uPVC 140 x 110 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 206.300 |
| 2388Tê cong giảm uPVC 160 x 90 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 300.700 |
| 2389Tê cong giảm uPVC 160 x 110 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 357.500 |
| 2390Tê cong giảm uPVC 160 x 110 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 204.400 |
| 2391Tê cong giảm uPVC 160 x 140 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 402.500 |