Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2695Mặt bích HDPE 180 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 421.200 |
| 2696Mặt bích HDPE 200 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 760.500 |
| 2697Mặt bích HDPE 225 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 673.200 |
| 2698Mặt bích HDPE 250 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 697.800 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2695Mặt bích HDPE 180 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 421.200 |
| 2696Mặt bích HDPE 200 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 760.500 |
| 2697Mặt bích HDPE 225 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 673.200 |
| 2698Mặt bích HDPE 250 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 697.800 |
| 2699Mặt bích HDPE 280 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.140.400 |
| 2700Mặt bích HDPE 315 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.089.100 |
| 2701Mặt bích HDPE 355 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.493.000 |
| 2702Mặt bích HDPE 400 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.169.400 |
| 2703Mặt bích HDPE 450 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.813.900 |
| 2704Mặt bích HDPE 500 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.226.600 |
| 2705Mặt bích HDPE 560 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 5.227.600 |
| 2706Mặt bích HDPE 630 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.228.300 |
| 2707Mặt bích HDPE 710 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 10.677.300 |
| 2708Mặt bích HDPE 800 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 13.791.500 |
| 2709Mặt bích HDPE 900 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.967.100 |
| 2710Mặt bích HDPE 1000 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 29.443.100 |
| 2711Mặt bích HDPE 1200 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 57.815.500 |
| 2712Nối giảm HDPE 90 x 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 60.500 |
| 2713Nối giảm HDPE 90 x 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 67.300 |
| 2714Nối giảm HDPE 90 x 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 77.800 |
| 2715Nối giảm HDPE 90 x 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 82.500 |
| 2716Nối giảm HDPE 110 x 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 105.900 |
| 2717Nối giảm HDPE 110 x 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 111.800 |
| 2718Nối giảm HDPE 110 x 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 117.700 |
| 2719Nối giảm HDPE 110 x 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 129.400 |
| 2720Nối giảm HDPE 140 x 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 329.500 |
| 2721Nối giảm HDPE 160 x 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 298.900 |
| 2722Nối giảm HDPE 160 x 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 305.900 |
| 2723Nối giảm HDPE 160 x 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 333.500 |
| 2724Nối giảm HDPE 160 x 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 366.000 |
| 2725Nối giảm HDPE 160 x 125 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 394.200 |
| 2726Nối giảm HDPE 160 x 140 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 498.200 |
| 2727Nối giảm HDPE 200 x 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 466.400 |
| 2728Nối giảm HDPE 200 x 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 503.000 |
| 2729Nối giảm HDPE 200 x 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 514.700 |
| 2730Nối giảm HDPE 200 x 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 529.100 |
| 2731Nối giảm HDPE 200 x 160 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 635.700 |
| 2732Nối giảm HDPE 180 x 125 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 520.000 |
| 2733Nối giảm HDPE 225 x 125 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 867.400 |
| 2734Nối giảm HDPE 225 x 180 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 935.400 |
| 2735Nối giảm HDPE 450 x 315 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.398.000 |
| 2736Nối giảm HDPE 630 x 315 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.607.800 |
| 2737Tứ thông HDPE 125 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 887.300 |
| 2738Tứ thông HDPE 180 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.604.000 |
| 2739Nối trơn PPR 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.700 |
| 2740Nối trơn PPR 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 8.000 |
| 2741Nối trơn PPR 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 12.400 |
| 2742Nối trơn PPR 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 19.800 |
| 2743Nối trơn PPR 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 35.500 |
| 2744Nối trơn PPR 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 71.200 |
| 2699Mặt bích HDPE 280 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.140.400 |
| 2700Mặt bích HDPE 315 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.089.100 |
| 2701Mặt bích HDPE 355 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.493.000 |
| 2702Mặt bích HDPE 400 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.169.400 |
| 2703Mặt bích HDPE 450 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.813.900 |
| 2704Mặt bích HDPE 500 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.226.600 |
| 2705Mặt bích HDPE 560 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 5.227.600 |
| 2706Mặt bích HDPE 630 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.228.300 |
| 2707Mặt bích HDPE 710 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 10.677.300 |
| 2708Mặt bích HDPE 800 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 13.791.500 |
| 2709Mặt bích HDPE 900 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.967.100 |
| 2710Mặt bích HDPE 1000 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 29.443.100 |
| 2711Mặt bích HDPE 1200 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 57.815.500 |
| 2712Nối giảm HDPE 90 x 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 60.500 |
| 2713Nối giảm HDPE 90 x 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 67.300 |
| 2714Nối giảm HDPE 90 x 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 77.800 |
| 2715Nối giảm HDPE 90 x 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 82.500 |
| 2716Nối giảm HDPE 110 x 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 105.900 |
| 2717Nối giảm HDPE 110 x 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 111.800 |
| 2718Nối giảm HDPE 110 x 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 117.700 |
| 2719Nối giảm HDPE 110 x 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 129.400 |
| 2720Nối giảm HDPE 140 x 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 329.500 |
| 2721Nối giảm HDPE 160 x 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 298.900 |
| 2722Nối giảm HDPE 160 x 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 305.900 |
| 2723Nối giảm HDPE 160 x 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 333.500 |
| 2724Nối giảm HDPE 160 x 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 366.000 |
| 2725Nối giảm HDPE 160 x 125 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 394.200 |
| 2726Nối giảm HDPE 160 x 140 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 498.200 |
| 2727Nối giảm HDPE 200 x 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 466.400 |
| 2728Nối giảm HDPE 200 x 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 503.000 |
| 2729Nối giảm HDPE 200 x 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 514.700 |
| 2730Nối giảm HDPE 200 x 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 529.100 |
| 2731Nối giảm HDPE 200 x 160 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 635.700 |
| 2732Nối giảm HDPE 180 x 125 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 520.000 |
| 2733Nối giảm HDPE 225 x 125 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 867.400 |
| 2734Nối giảm HDPE 225 x 180 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 935.400 |
| 2735Nối giảm HDPE 450 x 315 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.398.000 |
| 2736Nối giảm HDPE 630 x 315 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.607.800 |
| 2737Tứ thông HDPE 125 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 887.300 |
| 2738Tứ thông HDPE 180 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.604.000 |
| 2739Nối trơn PPR 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.700 |
| 2740Nối trơn PPR 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 8.000 |
| 2741Nối trơn PPR 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 12.400 |
| 2742Nối trơn PPR 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 19.800 |
| 2743Nối trơn PPR 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 35.500 |
| 2744Nối trơn PPR 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 71.200 |