Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| D560 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.415.700 |
| D560 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.649.300 |
| D630 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.842.700 |
| D630 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.422.000 |
| D710 PN08 | " |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| D560 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.415.700 |
| D560 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.649.300 |
| D630 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.842.700 |
| D630 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.422.000 |
| D710 PN08 | " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 8.724.800 |
| D710 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 10.702.900 |
| D800 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 11.058.900 |
| D800 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 13.571.800 |
| D900 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 13.992.700 |
| D900 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 17.167.300 |
| D1.000 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 17.288.600 |
| D1.000 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 21.216.600 |
| D1.200 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 20.169.300 |
| D20 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 36.000 |
| D20 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 40.000 |
| D20 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 44.400 |
| D25 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 64.100 |
| D25 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 73.800 |
| D25 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 77.800 |
| D32 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 83.100 |
| D32 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 99.800 |
| D32 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 114.700 |
| D40 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 111.500 |
| D40 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 135.200 |
| D40 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 177.500 |
| D50 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 163.300 |
| D50 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 215.100 |
| D50 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 275.800 |
| D63 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 259.700 |
| D63 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 338.000 |
| D63 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 434.800 |
| D75 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 361.100 |
| D75 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 461.000 |
| D75 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 602.200 |
| D90 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 527.100 |
| D90 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 645.400 |
| D90 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 900.400 |
| D110 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 843.400 |
| D110 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 983.400 |
| D110 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.267.500 |
| D125 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.044.700 |
| D125 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.275.200 |
| D125 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.705.300 |
| D140 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.289.100 |
| D140 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.551.700 |
| D140 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.166.400 |
| D160 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.759.200 |
| D160 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.151.000 |
| D160 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.880.700 |
| D200 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.379.200 |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 8.724.800 |
| D710 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 10.702.900 |
| D800 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 11.058.900 |
| D800 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 13.571.800 |
| D900 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 13.992.700 |
| D900 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 17.167.300 |
| D1.000 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 17.288.600 |
| D1.000 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 21.216.600 |
| D1.200 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 20.169.300 |
| D20 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 36.000 |
| D20 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 40.000 |
| D20 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 44.400 |
| D25 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 64.100 |
| D25 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 73.800 |
| D25 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 77.800 |
| D32 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 83.100 |
| D32 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 99.800 |
| D32 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 114.700 |
| D40 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 111.500 |
| D40 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 135.200 |
| D40 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 177.500 |
| D50 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 163.300 |
| D50 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 215.100 |
| D50 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 275.800 |
| D63 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 259.700 |
| D63 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 338.000 |
| D63 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 434.800 |
| D75 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 361.100 |
| D75 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 461.000 |
| D75 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 602.200 |
| D90 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 527.100 |
| D90 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 645.400 |
| D90 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 900.400 |
| D110 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 843.400 |
| D110 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 983.400 |
| D110 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.267.500 |
| D125 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.044.700 |
| D125 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.275.200 |
| D125 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.705.300 |
| D140 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.289.100 |
| D140 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.551.700 |
| D140 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.166.400 |
| D160 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.759.200 |
| D160 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.151.000 |
| D160 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.880.700 |
| D200 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.379.200 |