Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| D32 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 26.100 |
| D40 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 27.100 |
| D40 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 32.600 |
| D40 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 39.500 |
| D50 PN08 | " | Phụ lục số 1 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| D32 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 26.100 |
| D40 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 27.100 |
| D40 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 32.600 |
| D40 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 39.500 |
| D50 PN08 | " | Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 42.000 |
| D50 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 50.100 |
| D50 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 60.300 |
| D63 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 65.100 |
| D63 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 80.000 |
| D63 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 97.000 |
| D75 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 92.700 |
| D75 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 114.200 |
| D75 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 137.700 |
| D90 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 146.300 |
| D90 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 162.000 |
| D90 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 195.800 |
| D110 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 196.300 |
| D110 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 245.600 |
| D110 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 293.300 |
| D125 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 253.500 |
| D125 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 310.000 |
| D125 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 377.700 |
| D140 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 315.700 |
| D140 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 386.900 |
| D140 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 468.600 |
| D160 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 414.600 |
| D160 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 508.400 |
| D160 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 611.500 |
| D180 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 521.900 |
| D180 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 640.100 |
| D180 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 779.500 |
| D200 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 650.100 |
| D200 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 802.100 |
| D200 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 955.300 |
| D225 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 818.800 |
| D225 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 986.000 |
| D250 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 999.100 |
| D250 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.221.500 |
| D280 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.274.500 |
| D280 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.522.100 |
| D315 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.596.500 |
| D315 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.938.200 |
| D355 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.007.700 |
| D355 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.463.000 |
| D400 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.574.600 |
| D400 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.129.800 |
| D450 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.231.700 |
| D450 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.954.800 |
| D500 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.009.100 |
| D500 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.918.000 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 42.000 |
| D50 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 50.100 |
| D50 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 60.300 |
| D63 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 65.100 |
| D63 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 80.000 |
| D63 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 97.000 |
| D75 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 92.700 |
| D75 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 114.200 |
| D75 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 137.700 |
| D90 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 146.300 |
| D90 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 162.000 |
| D90 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 195.800 |
| D110 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 196.300 |
| D110 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 245.600 |
| D110 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 293.300 |
| D125 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 253.500 |
| D125 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 310.000 |
| D125 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 377.700 |
| D140 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 315.700 |
| D140 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 386.900 |
| D140 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 468.600 |
| D160 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 414.600 |
| D160 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 508.400 |
| D160 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 611.500 |
| D180 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 521.900 |
| D180 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 640.100 |
| D180 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 779.500 |
| D200 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 650.100 |
| D200 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 802.100 |
| D200 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 955.300 |
| D225 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 818.800 |
| D225 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 986.000 |
| D250 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 999.100 |
| D250 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.221.500 |
| D280 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.274.500 |
| D280 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.522.100 |
| D315 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.596.500 |
| D315 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.938.200 |
| D355 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.007.700 |
| D355 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.463.000 |
| D400 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.574.600 |
| D400 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.129.800 |
| D450 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.231.700 |
| D450 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.954.800 |
| D500 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.009.100 |
| D500 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.918.000 |