Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| D75 - Class1 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 53.300 |
| D75 - Class2 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 69.400 |
| D75 - Class3 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 86.000 |
| D90 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 65.800 |
| D90 - Class2 PN06 | " |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| D75 - Class1 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 53.300 |
| D75 - Class2 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 69.400 |
| D75 - Class3 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 86.000 |
| D90 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 65.800 |
| D90 - Class2 PN06 | " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 76.000 |
| D90 - Class3 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 99.600 |
| D110 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 97.900 |
| D110 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 111.400 |
| D110 - Class3 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 156.000 |
| D125 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 121.000 |
| D125 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 143.400 |
| D125 - Class3 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 181.900 |
| D140 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 151.300 |
| D140 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 178.300 |
| D140 - Class3 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 238.500 |
| D160 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 200.000 |
| D160 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 230.900 |
| D160 - Class3 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 298.600 |
| D200 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 311.500 |
| D200 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 362.300 |
| D200 - Class3 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 462.300 |
| D225 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 379.800 |
| D225 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 450.100 |
| D225 - Class3 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 584.600 |
| D250 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 499.500 |
| D250 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 582.900 |
| D250 - Class3 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 753.400 |
| D280 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 594.000 |
| D280 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 699.800 |
| D280 - Class3 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 899.000 |
| D315 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 745.400 |
| D315 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 894.300 |
| D315 - Class3 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.123.600 |
| D355 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 973.900 |
| D355 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.158.600 |
| D355 - Class3 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.503.500 |
| D400 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.237.600 |
| D400 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.471.800 |
| D400 - Class3 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.905.500 |
| D450 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.564.300 |
| D450 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.866.400 |
| D450 - Class3 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.410.000 |
| D500 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.975.400 |
| D500 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.270.000 |
| D630 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.037.000 |
| D630 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.664.000 |
| D20 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 12.100 |
| D25 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 15.600 |
| D25 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 16.000 |
| D32 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 21.400 |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 76.000 |
| D90 - Class3 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 99.600 |
| D110 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 97.900 |
| D110 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 111.400 |
| D110 - Class3 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 156.000 |
| D125 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 121.000 |
| D125 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 143.400 |
| D125 - Class3 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 181.900 |
| D140 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 151.300 |
| D140 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 178.300 |
| D140 - Class3 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 238.500 |
| D160 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 200.000 |
| D160 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 230.900 |
| D160 - Class3 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 298.600 |
| D200 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 311.500 |
| D200 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 362.300 |
| D200 - Class3 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 462.300 |
| D225 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 379.800 |
| D225 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 450.100 |
| D225 - Class3 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 584.600 |
| D250 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 499.500 |
| D250 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 582.900 |
| D250 - Class3 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 753.400 |
| D280 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 594.000 |
| D280 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 699.800 |
| D280 - Class3 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 899.000 |
| D315 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 745.400 |
| D315 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 894.300 |
| D315 - Class3 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.123.600 |
| D355 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 973.900 |
| D355 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.158.600 |
| D355 - Class3 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.503.500 |
| D400 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.237.600 |
| D400 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.471.800 |
| D400 - Class3 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.905.500 |
| D450 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.564.300 |
| D450 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.866.400 |
| D450 - Class3 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.410.000 |
| D500 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.975.400 |
| D500 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.270.000 |
| D630 - Class1 PN05 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.037.000 |
| D630 - Class2 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.664.000 |
| D20 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 12.100 |
| D25 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 15.600 |
| D25 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 16.000 |
| D32 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 21.400 |