Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Chùm CH09-1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.685.000 |
| Chùm CH09-2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.866.380 |
| Chùm CH11-4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.350.000 |
| Chùm CH12-4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.930.000 |
| Cầu trang trí SV3-D400 | Cầu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Chùm CH09-1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.685.000 |
| Chùm CH09-2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.866.380 |
| Chùm CH11-4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.350.000 |
| Chùm CH12-4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.930.000 |
| Cầu trang trí SV3-D400 | Cầu |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 720.000 |
| Đèn cao áp 1 công suất 250W, Sodium - SLI-S6 | Cái | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.615.000 |
| Đèn cao áp 2 công suất 150/100, Sodium - SLI-S6 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.770.000 |
| Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 920.000 |
| KM cột M16x340x340x500 | Bộ | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 570.000 |
| KM cột M16x260x260x500 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 550.000 |
| KM cột M16x240x240x500 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 530.000 |
| KM cột M24x300x300x675 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 830.000 |
| KM cột M24x300x300x750 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 870.000 |
| KM cột đa giác M24x1350x8 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.385.000 |
| KM cột đa giác M24x1350x12 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.885.000 |
| KM cột đa giác M30x1750x20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 15.260.000 |
| Tủ điện ĐK HTCS 1200x600x350 thiết bị ngoại 100A | Tủ | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 17.280.000 |
| Tủ điện ĐK HTCS 1000x600x350 thiết bị ngoại 100A | Tủ | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 16.310.000 |
| Thiết bị đầu cuối thông tin di động truyền/nhận tín hiệu điều khiển SL 1412: Nối trực tiếp với bộ nguồn Led (Driver) và gắn trên từng bộ đèn đường LED và đèn pha LED | Bộ | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.950.000 |
| Tue điều khiển chiếu sáng thông minh có gắn bộ kết nối trung tâm thu phát tín hiệu điều khiển (Getway) sử dụng 01 sim điện thoại 4G và 01 ăngten đi kèm. Bộ kết nối trung tâm (Getway) được kết nối trực tiếp với mạng internet để chuyển tín hiệu điều khiển về máy chủ, phần mềm và trung tâm điều khiển và quản lý chiếu sáng công cộng thông minh | Tủ | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 62.500.000 |
| Đèn Led đường phố EPSILON-100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.286.000 |
| Đèn Led đường phố NUY-100W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.000.000 |
| Đèn Led đường phố NUY-150W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.220.000 |
| Đèn Led đường phố UPSILON-150W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.890.000 |
| Đèn Led đường phố IOTA-100W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.508.000 |
| Đèn Led đường phố IOTA-120W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.774.000 |
| Đèn Led đường phố IOTA-150W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.035.000 |
| Đèn Led đường phố IOTA-150W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.621.000 |
| Đèn Led đường phố IOTA-180W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.982.000 |
| Đèn Led đường phố AWIN MINI-50W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.150.000 |
| Đèn Led đường phố AWIN MINI-60W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.880.000 |
| Đèn Led đường phố AWIN MINI-80W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.384.000 |
| Đèn Led đường phố AWIN MINI-100W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.277.000 |
| Đèn Led đường phố AWIN MAX -100W DIM DALI | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.285.000 |
| Đèn Led đường phố AWIN MAX-120W DIM DALI | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.852.000 |
| Đèn Led đường phố AWIN MAX-150W DIM DALI | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 9.285.000 |
| Đèn Led đường phố AWIN MAX-160W DIM DALI | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 10.697.000 |
| Đèn Led đường phố BWIN-100W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.610.000 |
| Đèn Led đường phố BWIN-120W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.060.000 |
| Đèn Led đường phố CWIN -150W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.410.000 |
| Đèn Led đường phố DWIN -150W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.910.000 |
| Đèn Led đường phố KAPPA-50W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 915.000 |
| Đèn Led đường phố KAPPA-80W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.855.000 |
| Đèn Led đường phố KAPPA-100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.541.000 |
| Đèn Led đường phố KAPPA-100W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.245.000 |
| Đèn Led đường phố KAPPA-120W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.836.000 |
| Đèn Led đường phố KAPPA-120W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.410.000 |
| Đèn Led đường phố KAPPA-150W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.139.000 |
| Đèn Led đường phố PI-50W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.717.200 |
| Đèn Led đường phố PI-70W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.880.000 |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 720.000 |
| Đèn cao áp 1 công suất 250W, Sodium - SLI-S6 | Cái | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.615.000 |
| Đèn cao áp 2 công suất 150/100, Sodium - SLI-S6 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.770.000 |
| Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 920.000 |
| KM cột M16x340x340x500 | Bộ | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 570.000 |
| KM cột M16x260x260x500 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 550.000 |
| KM cột M16x240x240x500 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 530.000 |
| KM cột M24x300x300x675 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 830.000 |
| KM cột M24x300x300x750 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 870.000 |
| KM cột đa giác M24x1350x8 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.385.000 |
| KM cột đa giác M24x1350x12 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.885.000 |
| KM cột đa giác M30x1750x20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 15.260.000 |
| Tủ điện ĐK HTCS 1200x600x350 thiết bị ngoại 100A | Tủ | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 17.280.000 |
| Tủ điện ĐK HTCS 1000x600x350 thiết bị ngoại 100A | Tủ | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 16.310.000 |
| Thiết bị đầu cuối thông tin di động truyền/nhận tín hiệu điều khiển SL 1412: Nối trực tiếp với bộ nguồn Led (Driver) và gắn trên từng bộ đèn đường LED và đèn pha LED | Bộ | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.950.000 |
| Tue điều khiển chiếu sáng thông minh có gắn bộ kết nối trung tâm thu phát tín hiệu điều khiển (Getway) sử dụng 01 sim điện thoại 4G và 01 ăngten đi kèm. Bộ kết nối trung tâm (Getway) được kết nối trực tiếp với mạng internet để chuyển tín hiệu điều khiển về máy chủ, phần mềm và trung tâm điều khiển và quản lý chiếu sáng công cộng thông minh | Tủ | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 62.500.000 |
| Đèn Led đường phố EPSILON-100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.286.000 |
| Đèn Led đường phố NUY-100W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.000.000 |
| Đèn Led đường phố NUY-150W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.220.000 |
| Đèn Led đường phố UPSILON-150W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.890.000 |
| Đèn Led đường phố IOTA-100W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.508.000 |
| Đèn Led đường phố IOTA-120W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.774.000 |
| Đèn Led đường phố IOTA-150W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.035.000 |
| Đèn Led đường phố IOTA-150W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.621.000 |
| Đèn Led đường phố IOTA-180W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.982.000 |
| Đèn Led đường phố AWIN MINI-50W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.150.000 |
| Đèn Led đường phố AWIN MINI-60W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.880.000 |
| Đèn Led đường phố AWIN MINI-80W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.384.000 |
| Đèn Led đường phố AWIN MINI-100W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.277.000 |
| Đèn Led đường phố AWIN MAX -100W DIM DALI | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.285.000 |
| Đèn Led đường phố AWIN MAX-120W DIM DALI | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.852.000 |
| Đèn Led đường phố AWIN MAX-150W DIM DALI | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 9.285.000 |
| Đèn Led đường phố AWIN MAX-160W DIM DALI | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 10.697.000 |
| Đèn Led đường phố BWIN-100W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.610.000 |
| Đèn Led đường phố BWIN-120W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.060.000 |
| Đèn Led đường phố CWIN -150W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.410.000 |
| Đèn Led đường phố DWIN -150W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.910.000 |
| Đèn Led đường phố KAPPA-50W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 915.000 |
| Đèn Led đường phố KAPPA-80W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.855.000 |
| Đèn Led đường phố KAPPA-100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.541.000 |
| Đèn Led đường phố KAPPA-100W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.245.000 |
| Đèn Led đường phố KAPPA-120W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.836.000 |
| Đèn Led đường phố KAPPA-120W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.410.000 |
| Đèn Led đường phố KAPPA-150W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.139.000 |
| Đèn Led đường phố PI-50W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.717.200 |
| Đèn Led đường phố PI-70W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.880.000 |