Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Đèn LED Sao La SL10(165w-200w) DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.950.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (30w-45w). DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.250.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (50w-80w). DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.500.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (85w-100w). DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.150.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Đèn LED Sao La SL10(165w-200w) DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.950.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (30w-45w). DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.250.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (50w-80w). DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.500.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (85w-100w). DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.150.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (105w-130w). DIM. Chống sét 10kA |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 7.653.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (135w-150w). DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.150.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (155w-180w). DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.600.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (185w-200w). DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.800.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (50w-90w) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.220.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (95-135w) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.298.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (140w- 180w) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.600.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (185w-230w) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 10.250.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (235w-280w) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 12.150.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (285w-360w) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 13.500.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (365w-400w) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 14.120.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (405w-450w) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 15.050.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (455w-520w) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 16.500.000 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=6m, D56/124, tôn dày 3mm | Cột | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.950.000 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=7m, D56/134, tôn dày 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.468.000 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=8m, D56/144, tôn dày 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.537.200 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=9m, D56/155, tôn dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.472.000 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=10m, D56/165, tôn dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.773.200 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=10m, D56/166, tôn dày 4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.073.200 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=11m, D56/175, tôn dày 4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.522.000 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 6m D78-3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.580.632 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 7m D78-3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.870.967 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 8m D78- 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.271.000 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 8m D78-3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.797.419 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 9m D78-4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.438.710 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 10m D78-4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.606.451 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 11m D78-4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.522.580 |
| Cần đèn CD-01 cao 2m, vươn 1,5m dày 3mm | Cái | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.280.000 |
| Cần đèn CD-02; CD06; CD-10; CD-21; CD-27; CD-32 cao 2m, vươn 1,5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.536.000 |
| Cần đèn cánh buồm CD15 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.850.000 |
| Cần đèn CK-01 cao 2m, vươn 1,5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.820.400 |
| Cần đèn CK-02; CK-06; CK-10; CK-21; CK-27; CK-32 cao 2m, vươn 1,5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.914.000 |
| Cần cánh buồm CK15 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.320.000 |
| Cột đa giác 14m-130-5mm | Cột | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 19.129.806 |
| Cột đa giác 17m-150-5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 27.125.549 |
| Cột đa giác 20m-180-5mm | Cột | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 39.840.000 |
| Lọng dùng cho cột đa giác bắt đèn pha | Cái | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.845.262 |
| Đèn chiếu sáng sân vườn SV15 cao 1,2m | Cột | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.850.000 |
| Cột đế gang thân nhôm DC05 cao 3,7m; | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.950.000 |
| Cột đế gang thân nhôm DC06 cao 3,2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.874.706 |
| Cột đế gang thân gang, nhôm DC07 cao 3,2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.450.000 |
| Cột đế gang thân nhôm DC08 cao 3,4m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.339.250 |
| Cột đế nhôm thân nhôm C09 cao 4m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.546.480 |
| Cột đế gang C10 (Sư tử) cao 3,95m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 9.450.000 |
| Chùm CH05-2; Chùm CH06-4; Chùm CH1-2 | Cái | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.423.000 |
| Chùm CH08-4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.670.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (105w-130w). DIM. Chống sét 10kA |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 7.653.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (135w-150w). DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.150.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (155w-180w). DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.600.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (185w-200w). DIM. Chống sét 10kA | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.800.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (50w-90w) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.220.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (95-135w) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.298.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (140w- 180w) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.600.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (185w-230w) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 10.250.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (235w-280w) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 12.150.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (285w-360w) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 13.500.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (365w-400w) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 14.120.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (405w-450w) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 15.050.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (455w-520w) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 16.500.000 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=6m, D56/124, tôn dày 3mm | Cột | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.950.000 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=7m, D56/134, tôn dày 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.468.000 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=8m, D56/144, tôn dày 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.537.200 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=9m, D56/155, tôn dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.472.000 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=10m, D56/165, tôn dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.773.200 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=10m, D56/166, tôn dày 4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.073.200 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=11m, D56/175, tôn dày 4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.522.000 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 6m D78-3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.580.632 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 7m D78-3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.870.967 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 8m D78- 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.271.000 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 8m D78-3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.797.419 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 9m D78-4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.438.710 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 10m D78-4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.606.451 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 11m D78-4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.522.580 |
| Cần đèn CD-01 cao 2m, vươn 1,5m dày 3mm | Cái | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.280.000 |
| Cần đèn CD-02; CD06; CD-10; CD-21; CD-27; CD-32 cao 2m, vươn 1,5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.536.000 |
| Cần đèn cánh buồm CD15 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.850.000 |
| Cần đèn CK-01 cao 2m, vươn 1,5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.820.400 |
| Cần đèn CK-02; CK-06; CK-10; CK-21; CK-27; CK-32 cao 2m, vươn 1,5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.914.000 |
| Cần cánh buồm CK15 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.320.000 |
| Cột đa giác 14m-130-5mm | Cột | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 19.129.806 |
| Cột đa giác 17m-150-5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 27.125.549 |
| Cột đa giác 20m-180-5mm | Cột | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 39.840.000 |
| Lọng dùng cho cột đa giác bắt đèn pha | Cái | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.845.262 |
| Đèn chiếu sáng sân vườn SV15 cao 1,2m | Cột | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.850.000 |
| Cột đế gang thân nhôm DC05 cao 3,7m; | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.950.000 |
| Cột đế gang thân nhôm DC06 cao 3,2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.874.706 |
| Cột đế gang thân gang, nhôm DC07 cao 3,2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.450.000 |
| Cột đế gang thân nhôm DC08 cao 3,4m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.339.250 |
| Cột đế nhôm thân nhôm C09 cao 4m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.546.480 |
| Cột đế gang C10 (Sư tử) cao 3,95m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 9.450.000 |
| Chùm CH05-2; Chùm CH06-4; Chùm CH1-2 | Cái | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.423.000 |
| Chùm CH08-4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.670.000 |