Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Đèn Led đường phố PI-75W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.290.000 |
| Đèn Led đường phố PI-90W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.021.000 |
| Đèn Led đường phố PI-100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.077.000 |
| Đèn Led đường phố PI-100W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.485.000 |
| Đèn Led đường phố PI-120W |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Đèn Led đường phố PI-75W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.290.000 |
| Đèn Led đường phố PI-90W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.021.000 |
| Đèn Led đường phố PI-100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.077.000 |
| Đèn Led đường phố PI-100W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.485.000 |
| Đèn Led đường phố PI-120W |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 2.674.000 |
| Đèn Led đường phố PI-120W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.158.000 |
| Đèn Led đường phố PI-150W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.135.000 |
| Đèn Led đường phố PI-150W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.621.000 |
| Đèn Led đường phố PI-160W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.697.000 |
| Đèn Led đường phố PHI-100W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.228.000 |
| Đèn Led đường phố PHI-120W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.750.000 |
| Đèn Led đường phố PHI-150W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.918.000 |
| Đèn Led đường phố CHI-80W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.970.000 |
| Đèn Led đường phố CHI-100W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.436.000 |
| Đèn Led đường phố CHI-120W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.950.000 |
| Đèn Led đường phố CHI-150W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.781.000 |
| Đèn Led đường phố CHI-180W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.180.000 |
| Đèn Led đường phố CHI-200W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.380.000 |
| Đèn Led đường phố ALUMOS-150W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.090.000 |
| Đèn Led đường phố, năng lượng mặt trời ALPHA-100W NLMT | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.440.000 |
| Đèn Led đường phố, năng lượng mặt trời BETA-50W NLMT | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.760.000 |
| Đèn Led đường phố, năng lượng mặt trời BETA-60W NLMT | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.050.000 |
| Đèn Led đường phố, năng lượng mặt trời GAMMA-75W NLMT | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.340.000 |
| Đèn Led đường phố, năng lượng mặt trời SIGMA-80W NLMT | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.780.000 |
| Đèn Led đường phố, năng lượng mặt trời DELTA-160W NLMT | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 12.330.000 |
| Đèn Led đường phố, năng lượng mặt trời DELTA-180W NLMT | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 14.550.000 |
| Đèn Led đường phố, năng lượng mặt trời MOMO-120W NLMT | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 9.020.000 |
| Đèn Led đường phố, năng lượng mặt trời NANO-150W NLMT | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 10.130.000 |
| Đèn pha LED MB05-200w | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.197.000 |
| Đèn pha LED MB02-250w | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.295.000 |
| Đèn pha LED MB02-300w | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.695.000 |
| Đèn pha LED MB02- 400w | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.055.000 |
| Đèn pha LED MB02-500w | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.895.000 |
| Đèn pha LED MB03-600w | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.852.000 |
| Đèn pha LED MB04-800w | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 14.067.800 |
| Đèn pha LED MB07-1000w | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 16.567.800 |
| Khung móng M16x240x240x500-4T (chiều dài 550) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 300.000 |
| Khung móng M16x260x260x500-4T (chiều dài 550) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 325.000 |
| Khung móng M16x340x340x500-4T (chiều dài 550) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 343.000 |
| Khung móng M24x300x300x675-4T (chiều dài 750) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 500.000 |
| Khung móng M24x400x1200-8T (chiều dài 1350) thép C45, lắp cột 13-16m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.985.000 |
| Khung móng M24x450x1350-8T (chiều dài 1500) thép C45, lắp cột 17-18m không nâng hạ) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.480.000 |
| Khung móng M30x800x1750-18T (chiều dài 1750) thép C45, 2 tầng đĩa định vị lắp cột nâng hạ 17-25m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 9.860.000 |
| Khung móng M30x900x1750-20T (chiều dài 1750) thép C45, 2 tầng đĩa định vị lắp cột nâng hạ 30-35m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 12.850.000 |
| Cần đơn MB01-D, MB02-D, MB03-D, MB04-D, MB05-D, MB06-D, MB07-D, MB08-D, MB09-D | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.147.000 |
| Cần kép MB01-K, MB02-K, MB03-K, MB04-K, MB05-K, MB06-K, MB07-K, MB08-K, MB09-K | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.589.000 |
| MB10-D, MB11-D, MB12-D (cần cánh buồm đơn) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.890.000 |
| MB10-K, MB11-K, MB12-K (cần cánh buồm kép) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.550.000 |
| Cột bát giác, tròn côn H=5m, dày 3mm, đế 300x300- D78mm thân cột thép | Cái | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.050.000 |
| Cột bát giác, tròn côn H=6m, dày 3mm, đế 300x300- D78mm thân cột thép | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.180.000 |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 2.674.000 |
| Đèn Led đường phố PI-120W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.158.000 |
| Đèn Led đường phố PI-150W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.135.000 |
| Đèn Led đường phố PI-150W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.621.000 |
| Đèn Led đường phố PI-160W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.697.000 |
| Đèn Led đường phố PHI-100W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.228.000 |
| Đèn Led đường phố PHI-120W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.750.000 |
| Đèn Led đường phố PHI-150W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.918.000 |
| Đèn Led đường phố CHI-80W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.970.000 |
| Đèn Led đường phố CHI-100W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.436.000 |
| Đèn Led đường phố CHI-120W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.950.000 |
| Đèn Led đường phố CHI-150W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.781.000 |
| Đèn Led đường phố CHI-180W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.180.000 |
| Đèn Led đường phố CHI-200W, DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.380.000 |
| Đèn Led đường phố ALUMOS-150W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.090.000 |
| Đèn Led đường phố, năng lượng mặt trời ALPHA-100W NLMT | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.440.000 |
| Đèn Led đường phố, năng lượng mặt trời BETA-50W NLMT | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.760.000 |
| Đèn Led đường phố, năng lượng mặt trời BETA-60W NLMT | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.050.000 |
| Đèn Led đường phố, năng lượng mặt trời GAMMA-75W NLMT | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.340.000 |
| Đèn Led đường phố, năng lượng mặt trời SIGMA-80W NLMT | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.780.000 |
| Đèn Led đường phố, năng lượng mặt trời DELTA-160W NLMT | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 12.330.000 |
| Đèn Led đường phố, năng lượng mặt trời DELTA-180W NLMT | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 14.550.000 |
| Đèn Led đường phố, năng lượng mặt trời MOMO-120W NLMT | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 9.020.000 |
| Đèn Led đường phố, năng lượng mặt trời NANO-150W NLMT | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 10.130.000 |
| Đèn pha LED MB05-200w | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.197.000 |
| Đèn pha LED MB02-250w | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.295.000 |
| Đèn pha LED MB02-300w | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.695.000 |
| Đèn pha LED MB02- 400w | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.055.000 |
| Đèn pha LED MB02-500w | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.895.000 |
| Đèn pha LED MB03-600w | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.852.000 |
| Đèn pha LED MB04-800w | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 14.067.800 |
| Đèn pha LED MB07-1000w | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 16.567.800 |
| Khung móng M16x240x240x500-4T (chiều dài 550) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 300.000 |
| Khung móng M16x260x260x500-4T (chiều dài 550) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 325.000 |
| Khung móng M16x340x340x500-4T (chiều dài 550) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 343.000 |
| Khung móng M24x300x300x675-4T (chiều dài 750) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 500.000 |
| Khung móng M24x400x1200-8T (chiều dài 1350) thép C45, lắp cột 13-16m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.985.000 |
| Khung móng M24x450x1350-8T (chiều dài 1500) thép C45, lắp cột 17-18m không nâng hạ) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.480.000 |
| Khung móng M30x800x1750-18T (chiều dài 1750) thép C45, 2 tầng đĩa định vị lắp cột nâng hạ 17-25m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 9.860.000 |
| Khung móng M30x900x1750-20T (chiều dài 1750) thép C45, 2 tầng đĩa định vị lắp cột nâng hạ 30-35m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 12.850.000 |
| Cần đơn MB01-D, MB02-D, MB03-D, MB04-D, MB05-D, MB06-D, MB07-D, MB08-D, MB09-D | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.147.000 |
| Cần kép MB01-K, MB02-K, MB03-K, MB04-K, MB05-K, MB06-K, MB07-K, MB08-K, MB09-K | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.589.000 |
| MB10-D, MB11-D, MB12-D (cần cánh buồm đơn) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.890.000 |
| MB10-K, MB11-K, MB12-K (cần cánh buồm kép) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.550.000 |
| Cột bát giác, tròn côn H=5m, dày 3mm, đế 300x300- D78mm thân cột thép | Cái | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.050.000 |
| Cột bát giác, tròn côn H=6m, dày 3mm, đế 300x300- D78mm thân cột thép | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.180.000 |