Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá bán tại các phường Phan Đình Phùng, Sông Công, Phổ Yên | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 26.750 |
| Giá bán tại các xã Ngân Sơn, Bằng Vân | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 29.750 |
| Giá bán tại các xã Thượng Quan, Nà Phặc, Thượng Minh | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 29.700 |
| Giá bán tại các xã, phường: Phủ Thông, Cẩm Giàng, Phong Quan, Bắc Kạn, Đức Xuân | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 29.650 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá bán tại các phường Phan Đình Phùng, Sông Công, Phổ Yên | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 26.750 |
| Giá bán tại các xã Ngân Sơn, Bằng Vân | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 29.750 |
| Giá bán tại các xã Thượng Quan, Nà Phặc, Thượng Minh | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 29.700 |
| Giá bán tại các xã, phường: Phủ Thông, Cẩm Giàng, Phong Quan, Bắc Kạn, Đức Xuân | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 29.650 |
| Giá bán tại các phường Phan Đình Phùng, Sông Công, Phổ Yên |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 29.450 |
| Giá bán tại các xã Ngân Sơn, Bằng Vân | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 17.950 |
| Giá bán tại các xã Thượng Quan, Nà Phặc, Thượng Minh | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 17.900 |
| Giá bán tại các xã, phường: Phủ Thông, Cẩm Giàng, Phong Quan, Bắc Kạn, Đức Xuân | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 17.850 |
| Giá bán tại các phường Phan Đình Phùng, Sông Công, Phổ Yên | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 17.650 |
| Giá bán tại các xã Ngân Sơn, Bằng Vân | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 23.650 |
| Giá bán tại các xã Thượng Quan, Nà Phặc, Thượng Minh | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 23.600 |
| Giá bán tại các xã, phường: Phủ Thông, Cẩm Giàng, Phong Quan, Bắc Kạn, Đức Xuân | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 23.550 |
| Giá bán tại các phường Phan Đình Phùng, Sông Công, Phổ Yên | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 23.350 |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 4040AMND001 / 4040AMND002 / 4040AMNDA001 / 4040MNDA004 | m² | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 216.667 |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 4040GECK005, 4040GECK006, 4040GECK007, 4040LYSON001, 4040LYSON004 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 230.556 |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060MNDA001, 3060MNDA002, 3060MNDA003, 3060MNDA004 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 220.370 |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060VAMCOTA001, 3060VAMCOTA002, 3060VAMCOTY003, 3060VAMCOTY004, 3060VAMCOTA005, 3060VAMCOTA007 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 220.370 |
| Gạch ốp lát Ceramic mã số: 3060MNDA010/011 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 180.556 |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060VAMCOTA001, 6060VAMCOTA003, 6060VAMCOTY005 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 241.667 |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060MNDA001, 6060MNDA002, 6060MNDA017 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 231.481 |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080MNDA001-H+ | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 330.556 |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 100MTDA001-H+, 100MTDA002-H+ | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 545.371 |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 60120NILE001-H+/60120NILE003-H+/ | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 530.556 |
| Ngói lợp tráng men Titan | Viên | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 32.870 |
| Ngói lợp tráng men Alpha | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 42.593 |
| Keo dán gạch Ốp tường | Bao | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 258.000 |
| Keo dán gạch Lát nền | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 217.000 |
| Gạch thanh gỗ KT150x800mm men matt | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 274.900 |
| Các mẫu ceramic men bóng & men matt (chày phẳng) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 167.300 |
| Các mẫu ceramic men bóng & men matt (chày định hình) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 169.700 |
| Các mẫu ceramic men sugar (chày phẳng + định hình) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 177.300 |
| Các mẫu ceramic ốp lát bể bơi màu xanh (men bóng) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 192.600 |
| Các mẫu ceramic gạch bông xương trắng (men matt) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 202.600 |
| Các mẫu thẻ trang trí men sugar | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 201.700 |
| Các mẫu ceramic men matt (chày phẳng + định hình) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 149.100 |
| Các mẫu ceramic men sugar (phẳng + định hình) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 175.700 |
| Các mẫu ốp lát porcelain mài nano màu nhạt + đậm | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 264.500 |
| Các mẫu ốp lát porcelain mài nano đầu viền | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 276.400 |
| Các mẫu ốp lát porcelainmài nano điểm trang trí | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 322.200 |
| Các mẫu ốp lát porcelain men matt màu nhạt + đậm | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 276.600 |
| Các mẫu ốp lát porcelain matt đầu viền | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 288.300 |
| Các mẫu ốp lát porcelainmatt điểm trang trí | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 332.300 |
| Các mẫu ốp lát mài nano màu nhạt + đậm (bộ Nắng Phương Nam) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 272.300 |
| Các mẫu ốp lát mài nano đầu viền (bộ Nắng Phương Nam) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 283.700 |
| Các mẫu ốp lát mài nano điểm trang trí (bộ Nắng Phương Nam) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 329.300 |
| Các mẫu ốp lát màu đậm + nhạt | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 196.500 |
| Các mẫu ốp lát đầu viền | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 200.500 |
| Các mẫu ốp lát điểm trang trí | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 202.600 |
| Tất cả các mẫu men matt | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 163.900 |
| Các mẫu porcerlain nano màu sáng + màu đậm | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 242.200 |
| Giá bán tại các phường Phan Đình Phùng, Sông Công, Phổ Yên |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 29.450 |
| Giá bán tại các xã Ngân Sơn, Bằng Vân | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 17.950 |
| Giá bán tại các xã Thượng Quan, Nà Phặc, Thượng Minh | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 17.900 |
| Giá bán tại các xã, phường: Phủ Thông, Cẩm Giàng, Phong Quan, Bắc Kạn, Đức Xuân | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 17.850 |
| Giá bán tại các phường Phan Đình Phùng, Sông Công, Phổ Yên | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 17.650 |
| Giá bán tại các xã Ngân Sơn, Bằng Vân | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 23.650 |
| Giá bán tại các xã Thượng Quan, Nà Phặc, Thượng Minh | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 23.600 |
| Giá bán tại các xã, phường: Phủ Thông, Cẩm Giàng, Phong Quan, Bắc Kạn, Đức Xuân | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 23.550 |
| Giá bán tại các phường Phan Đình Phùng, Sông Công, Phổ Yên | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 23.350 |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 4040AMND001 / 4040AMND002 / 4040AMNDA001 / 4040MNDA004 | m² | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 216.667 |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 4040GECK005, 4040GECK006, 4040GECK007, 4040LYSON001, 4040LYSON004 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 230.556 |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060MNDA001, 3060MNDA002, 3060MNDA003, 3060MNDA004 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 220.370 |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060VAMCOTA001, 3060VAMCOTA002, 3060VAMCOTY003, 3060VAMCOTY004, 3060VAMCOTA005, 3060VAMCOTA007 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 220.370 |
| Gạch ốp lát Ceramic mã số: 3060MNDA010/011 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 180.556 |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060VAMCOTA001, 6060VAMCOTA003, 6060VAMCOTY005 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 241.667 |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060MNDA001, 6060MNDA002, 6060MNDA017 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 231.481 |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080MNDA001-H+ | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 330.556 |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 100MTDA001-H+, 100MTDA002-H+ | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 545.371 |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 60120NILE001-H+/60120NILE003-H+/ | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 530.556 |
| Ngói lợp tráng men Titan | Viên | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 32.870 |
| Ngói lợp tráng men Alpha | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 42.593 |
| Keo dán gạch Ốp tường | Bao | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 258.000 |
| Keo dán gạch Lát nền | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 217.000 |
| Gạch thanh gỗ KT150x800mm men matt | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 274.900 |
| Các mẫu ceramic men bóng & men matt (chày phẳng) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 167.300 |
| Các mẫu ceramic men bóng & men matt (chày định hình) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 169.700 |
| Các mẫu ceramic men sugar (chày phẳng + định hình) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 177.300 |
| Các mẫu ceramic ốp lát bể bơi màu xanh (men bóng) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 192.600 |
| Các mẫu ceramic gạch bông xương trắng (men matt) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 202.600 |
| Các mẫu thẻ trang trí men sugar | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 201.700 |
| Các mẫu ceramic men matt (chày phẳng + định hình) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 149.100 |
| Các mẫu ceramic men sugar (phẳng + định hình) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 175.700 |
| Các mẫu ốp lát porcelain mài nano màu nhạt + đậm | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 264.500 |
| Các mẫu ốp lát porcelain mài nano đầu viền | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 276.400 |
| Các mẫu ốp lát porcelainmài nano điểm trang trí | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 322.200 |
| Các mẫu ốp lát porcelain men matt màu nhạt + đậm | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 276.600 |
| Các mẫu ốp lát porcelain matt đầu viền | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 288.300 |
| Các mẫu ốp lát porcelainmatt điểm trang trí | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 332.300 |
| Các mẫu ốp lát mài nano màu nhạt + đậm (bộ Nắng Phương Nam) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 272.300 |
| Các mẫu ốp lát mài nano đầu viền (bộ Nắng Phương Nam) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 283.700 |
| Các mẫu ốp lát mài nano điểm trang trí (bộ Nắng Phương Nam) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 329.300 |
| Các mẫu ốp lát màu đậm + nhạt | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 196.500 |
| Các mẫu ốp lát đầu viền | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 200.500 |
| Các mẫu ốp lát điểm trang trí | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 202.600 |
| Tất cả các mẫu men matt | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 163.900 |
| Các mẫu porcerlain nano màu sáng + màu đậm | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 242.200 |