Tra cứu dữ liệu xây dựng
1021 kết quả
Thanh Hóa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 13Ống PVC-U DN34 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 22.100 |
| 14Ống PVC-U DN34 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 25.100 |
| 15Ống PVC-U DN42 NTC | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 18.900 |
| 16Ống PVC-U DN42 PN6 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 21.100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1021 kết quả
Thanh Hóa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 13Ống PVC-U DN34 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 22.100 |
| 14Ống PVC-U DN34 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 25.100 |
| 15Ống PVC-U DN42 NTC | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 18.900 |
| 16Ống PVC-U DN42 PN6 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 21.100 |
| 17Ống PVC-U DN42 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 24.900 |
| 18Ống PVC-U DN42 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 28.300 |
| 19Ống PVC-U DN42 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 33.300 |
| 20Ống PVC-U DN42 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 41.100 |
| 21Ống PVC-U DN48 NTC | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 22.100 |
| 22Ống PVC-U DN48 PN6 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 25.900 |
| 23Ống PVC-U DN48 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 29.600 |
| 24Ống PVC-U DN48 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 34.100 |
| 25Ống PVC-U DN48 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 41.300 |
| 26Ống PVC-U DN48 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 51.800 |
| 27Ống PVC-U DN60 NTC | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 28.800 |
| 28Ống PVC-U DN60 PN5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 34.400 |
| 29Ống PVC-U DN60 PN6 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 41.900 |
| 30Ống PVC-U DN60 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 48.800 |
| 31Ống PVC-U DN60 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 59.000 |
| 32Ống PVC-U DN60 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 74.000 |
| 33Ống PVC-U DN60 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 88.900 |
| 34Ống PVC-U DN63 PN5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 33.900 |
| 35Ống PVC-U DN63 PN6 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 39.900 |
| 36Ống PVC-U DN63 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 49.600 |
| 37Ống PVC-U DN63 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 62.300 |
| 38Ống PVC-U DN63 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 77.300 |
| 39Ống PVC-U DN75 NTC | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 40.300 |
| 40Ống PVC-U DN75 PN5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 47.000 |
| 41Ống PVC-U DN75 PN6 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 53.300 |
| 42Ống PVC-U DN75 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 69.400 |
| 43Ống PVC-U DN75 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 86.000 |
| 44Ống PVC-U DN75 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 108.100 |
| 45Ống PVC-U DN75 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 130.500 |
| 46Ống PVC-U DN90 NTC | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 49.100 |
| 47Ống PVC-U DN90 PN4 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 56.100 |
| 48Ống PVC-UDN90 PN5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 65.800 |
| 49Ống PVC-U DN90 PN6 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 76.000 |
| 50Ống PVC-U DN90 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 99.600 |
| 51Ống PVC-U DN90 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 123.800 |
| 52Ống PVC-U DN90 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 153.800 |
| 53Ống PVC-U DN110 NTC | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 74.300 |
| 54Ống PVC-U DN110 PN4 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 84.000 |
| 55Ống PVC-U DN110 PN5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 97.900 |
| 56Ống PVC-U DN110 PN6 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 111.400 |
| 57Ống PVC-U DN110 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 156.000 |
| 58Ống PVC-U DN110 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 186.800 |
| 60Ống HDPE PE100 DN20 PN16 | m | Ống HDPE | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 12.500 |
| 61Ống HDPE PE100 DN20 PN20 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 14.800 |
| 62Ống HDPE PE100 DN25 PN12,5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 16.000 |
| 63Ống HDPE PE100 DN25 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 19.000 |
| 17Ống PVC-U DN42 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 24.900 |
| 18Ống PVC-U DN42 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 28.300 |
| 19Ống PVC-U DN42 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 33.300 |
| 20Ống PVC-U DN42 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 41.100 |
| 21Ống PVC-U DN48 NTC | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 22.100 |
| 22Ống PVC-U DN48 PN6 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 25.900 |
| 23Ống PVC-U DN48 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 29.600 |
| 24Ống PVC-U DN48 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 34.100 |
| 25Ống PVC-U DN48 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 41.300 |
| 26Ống PVC-U DN48 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 51.800 |
| 27Ống PVC-U DN60 NTC | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 28.800 |
| 28Ống PVC-U DN60 PN5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 34.400 |
| 29Ống PVC-U DN60 PN6 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 41.900 |
| 30Ống PVC-U DN60 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 48.800 |
| 31Ống PVC-U DN60 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 59.000 |
| 32Ống PVC-U DN60 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 74.000 |
| 33Ống PVC-U DN60 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 88.900 |
| 34Ống PVC-U DN63 PN5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 33.900 |
| 35Ống PVC-U DN63 PN6 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 39.900 |
| 36Ống PVC-U DN63 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 49.600 |
| 37Ống PVC-U DN63 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 62.300 |
| 38Ống PVC-U DN63 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 77.300 |
| 39Ống PVC-U DN75 NTC | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 40.300 |
| 40Ống PVC-U DN75 PN5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 47.000 |
| 41Ống PVC-U DN75 PN6 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 53.300 |
| 42Ống PVC-U DN75 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 69.400 |
| 43Ống PVC-U DN75 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 86.000 |
| 44Ống PVC-U DN75 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 108.100 |
| 45Ống PVC-U DN75 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 130.500 |
| 46Ống PVC-U DN90 NTC | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 49.100 |
| 47Ống PVC-U DN90 PN4 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 56.100 |
| 48Ống PVC-UDN90 PN5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 65.800 |
| 49Ống PVC-U DN90 PN6 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 76.000 |
| 50Ống PVC-U DN90 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 99.600 |
| 51Ống PVC-U DN90 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 123.800 |
| 52Ống PVC-U DN90 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 153.800 |
| 53Ống PVC-U DN110 NTC | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 74.300 |
| 54Ống PVC-U DN110 PN4 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 84.000 |
| 55Ống PVC-U DN110 PN5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 97.900 |
| 56Ống PVC-U DN110 PN6 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 111.400 |
| 57Ống PVC-U DN110 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 156.000 |
| 58Ống PVC-U DN110 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 186.800 |
| 60Ống HDPE PE100 DN20 PN16 | m | Ống HDPE | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 12.500 |
| 61Ống HDPE PE100 DN20 PN20 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 14.800 |
| 62Ống HDPE PE100 DN25 PN12,5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 16.000 |
| 63Ống HDPE PE100 DN25 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 19.000 |