Tra cứu dữ liệu xây dựng
1021 kết quả
Thanh Hóa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 114Ống PVC -U thoát D140 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 90.900 |
| 115Ống PVC -U Class C1 D21 | m | Ống PVC-U Class C1 | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 9.500 |
| 116Ống PVC -U Class C1 D27 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 13.000 |
| 117Ống PVC -U Class C1 D34 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1021 kết quả
Thanh Hóa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 114Ống PVC -U thoát D140 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 90.900 |
| 115Ống PVC -U Class C1 D21 | m | Ống PVC-U Class C1 | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 9.500 |
| 116Ống PVC -U Class C1 D27 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 13.000 |
| 117Ống PVC -U Class C1 D34 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu |
| 16.300 |
| 118Ống PVC -U Class C1 D42 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 22.400 |
| 119Ống PVC -U Class C1 D48 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 26.600 |
| 120Ống PVC -U Class C1 D60 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 37.700 |
| 121Ống PVC -U Class C1 D75 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 48.000 |
| 122Ống PVC -U Class C1 D90 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 59.200 |
| 123Ống PVC -U Class C1 D110 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 88.100 |
| 124Ống PVC -U Class C1 D125 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 108.900 |
| 125Ống PVC -U Class C1 D140 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 136.200 |
| 126Ống PVC -U Class C2 D21 | m | Ống PVC-U Class C2 | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 11.300 |
| 127Ống PVC -U Class C2 D27 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 14.400 |
| 128Ống PVC -U Class C2 D34 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 19.900 |
| 129Ống PVC -U Class C2 D42 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 25.500 |
| 130Ống PVC -U Class C2 D48 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 30.700 |
| 131Ống PVC -U Class C2 D60 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 43.900 |
| 132Ống PVC -U Class C2 D75 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 62.500 |
| 133Ống PVC -U Class C2 D90 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 68.400 |
| 134Ống PVC -U Class C2 D110 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 100.300 |
| 135Ống PVC -U Class C2 D125 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 129.100 |
| 136Ống PVC -U Class C2 D140 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 160.500 |
| 137Ống nhựa uPVC DN90 PN10 | m | Ống uPVC | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 123.800 |
| 138Ống nhựa uPVC DN110 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 186.800 |
| 139Ống nhựa uPVC DN160 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 378.900 |
| 140Ống nhựa uPVC DN200 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 592.400 |
| 141Ống nhựa uPVC DN225 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 749.800 |
| 142Ống nhựa uPVC DN250 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 952.400 |
| 143Ống nhựa uPVC DN280 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.233.000 |
| 144Ống nhựa uPVC DN315 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.555.600 |
| 145Ống nhựa uPVC DN355 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.848.800 |
| 146Ống nhựa uPVC DN400 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.353.900 |
| 147Ống nhựa HDPE PE100 DN20 PN16 | m | Ống HDPE | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 12.500 |
| 148Ống nhựa HDPE PE100 DN32 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 21.400 |
| 149Ống nhựa HDPE PE100 DN40 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 32.600 |
| 150Ống nhựa HDPE PE100 DN50 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 50.100 |
| 151Ống nhựa HDPE PE100 DN63 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 80.000 |
| 152Ống nhựa HDPE PE100 DN75 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 114.200 |
| 153Ống nhựa HDPE PE100 DN90 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 162.000 |
| 154Ống nhựa HDPE PE100 DN110 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 245.600 |
| 155Ống nhựa HDPE PE100 DN160 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 508.400 |
| 156Ống nhựa HDPE PE100 DN180 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 640.100 |
| 157Ống nhựa HDPE PE100 DN225 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 986.000 |
| 158Ống nhựa HDPE PE100 DN250 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.221.500 |
| 159Ống nhựa HDPE PE100 DN280 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.522.100 |
| 160Ống nhựa HDPE PE100 DN315 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.938.200 |
| 161Ống nhựa HDPE PE100 DN355 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.463.000 |
| 162Ống nhựa HDPE PE100 DN400 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.129.800 |
| 163Ống nhựa HDPE PE100 DN25 PN12,5 | m | Ống HDPE | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 16.000 |
| 16.300 |
| 118Ống PVC -U Class C1 D42 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 22.400 |
| 119Ống PVC -U Class C1 D48 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 26.600 |
| 120Ống PVC -U Class C1 D60 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 37.700 |
| 121Ống PVC -U Class C1 D75 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 48.000 |
| 122Ống PVC -U Class C1 D90 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 59.200 |
| 123Ống PVC -U Class C1 D110 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 88.100 |
| 124Ống PVC -U Class C1 D125 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 108.900 |
| 125Ống PVC -U Class C1 D140 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 136.200 |
| 126Ống PVC -U Class C2 D21 | m | Ống PVC-U Class C2 | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 11.300 |
| 127Ống PVC -U Class C2 D27 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 14.400 |
| 128Ống PVC -U Class C2 D34 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 19.900 |
| 129Ống PVC -U Class C2 D42 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 25.500 |
| 130Ống PVC -U Class C2 D48 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 30.700 |
| 131Ống PVC -U Class C2 D60 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 43.900 |
| 132Ống PVC -U Class C2 D75 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 62.500 |
| 133Ống PVC -U Class C2 D90 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 68.400 |
| 134Ống PVC -U Class C2 D110 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 100.300 |
| 135Ống PVC -U Class C2 D125 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 129.100 |
| 136Ống PVC -U Class C2 D140 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 160.500 |
| 137Ống nhựa uPVC DN90 PN10 | m | Ống uPVC | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 123.800 |
| 138Ống nhựa uPVC DN110 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 186.800 |
| 139Ống nhựa uPVC DN160 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 378.900 |
| 140Ống nhựa uPVC DN200 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 592.400 |
| 141Ống nhựa uPVC DN225 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 749.800 |
| 142Ống nhựa uPVC DN250 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 952.400 |
| 143Ống nhựa uPVC DN280 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.233.000 |
| 144Ống nhựa uPVC DN315 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.555.600 |
| 145Ống nhựa uPVC DN355 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.848.800 |
| 146Ống nhựa uPVC DN400 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.353.900 |
| 147Ống nhựa HDPE PE100 DN20 PN16 | m | Ống HDPE | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 12.500 |
| 148Ống nhựa HDPE PE100 DN32 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 21.400 |
| 149Ống nhựa HDPE PE100 DN40 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 32.600 |
| 150Ống nhựa HDPE PE100 DN50 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 50.100 |
| 151Ống nhựa HDPE PE100 DN63 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 80.000 |
| 152Ống nhựa HDPE PE100 DN75 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 114.200 |
| 153Ống nhựa HDPE PE100 DN90 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 162.000 |
| 154Ống nhựa HDPE PE100 DN110 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 245.600 |
| 155Ống nhựa HDPE PE100 DN160 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 508.400 |
| 156Ống nhựa HDPE PE100 DN180 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 640.100 |
| 157Ống nhựa HDPE PE100 DN225 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 986.000 |
| 158Ống nhựa HDPE PE100 DN250 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.221.500 |
| 159Ống nhựa HDPE PE100 DN280 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.522.100 |
| 160Ống nhựa HDPE PE100 DN315 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.938.200 |
| 161Ống nhựa HDPE PE100 DN355 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.463.000 |
| 162Ống nhựa HDPE PE100 DN400 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.129.800 |
| 163Ống nhựa HDPE PE100 DN25 PN12,5 | m | Ống HDPE | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 16.000 |