Tra cứu dữ liệu xây dựng
1021 kết quả
Thanh Hóa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 64Ống HDPE PE100 DN25 PN20 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 22.300 |
| 65Ống HDPE PE100 DN32 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 21.400 |
| 66Ống HDPE PE100 DN32 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 26.100 |
| 67Ống HDPE PE100 DN32 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1021 kết quả
Thanh Hóa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 64Ống HDPE PE100 DN25 PN20 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 22.300 |
| 65Ống HDPE PE100 DN32 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 21.400 |
| 66Ống HDPE PE100 DN32 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 26.100 |
| 67Ống HDPE PE100 DN32 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu |
| 30.600 |
| 68Ống HDPE PE100 DN32 PN20 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 36.800 |
| 69Ống HDPE PE100 DN40 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 27.100 |
| 70Ống HDPE PE100 DN40 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 32.600 |
| 71Ống HDPE PE100 DN40 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 39.500 |
| 72Ống HDPE PE100 DN40 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 47.400 |
| 73Ống HDPE PE100 DN50 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 42.000 |
| 74Ống HDPE PE100 DN50 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 50.100 |
| 75Ống HDPE PE100 DN50 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 60.300 |
| 76Ống HDPE PE100 DN50 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 73.500 |
| 77Ống HDPE PE100 DN63 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 65.100 |
| 78Ống HDPE PE100 DN63 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 80.000 |
| 79Ống HDPE PE100 DN63 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 97.000 |
| 80Ống HDPE PE100 DN63 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 115.700 |
| 81Ống HDPE PE100 DN75 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 92.700 |
| 82Ống HDPE PE100 DN75 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 114.200 |
| 83Ống HDPE PE100 DN75 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 137.700 |
| 84Ống HDPE PE100 DN75 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 164.300 |
| 85Ống HDPE PE100 DN90 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 146.300 |
| 86Ống HDPE PE100 DN90 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 162.000 |
| 87Ống HDPE PE100 DN90 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 195.800 |
| 88Ống HDPE PE100 DN90 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 235.200 |
| 89Ống HDPE PE100 DN110 PN6 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 158.000 |
| 90Ống HDPE PE100 DN110 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 196.300 |
| 91Ống HDPE PE100 DN110 PN10 | m | Ống và phụ tùng HDPE | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 245.600 |
| 92Ống HDPE PE100 DN110 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 293.300 |
| 93Ống HDPE PE100 DN110 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 354.300 |
| 94Ống HDPE PE100 DN125 PN6 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 204.500 |
| 95Ống HDPE PE100 DN125 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 253.500 |
| 96Ống HDPE PE100 DN125 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 310.000 |
| 97Ống HDPE PE100 DN125 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 377.700 |
| 98Ống HDPE PE100 DN125 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 458.300 |
| 99Ống HDPE PE100 DN140 PN6 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 256.600 |
| 100Ống HDPE PE100 DN140 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 315.700 |
| 101Ống HDPE PE100 DN140 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 386.900 |
| 102Ống HDPE PE100 DN140 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 468.600 |
| 103Ống HDPE PE100 DN140 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 568.100 |
| 104Ống PVC -U thoát D21 | m | Ống PVC-U thoát | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 7.100 |
| 105Ống PVC -U thoát D27 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 8.800 |
| 106Ống PVC -U thoát D34 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 11.300 |
| 107Ống PVC -U thoát D42 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 17.000 |
| 108Ống PVC -U thoát D48 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 19.900 |
| 109Ống PVC -U thoát D60 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 25.900 |
| 110Ống PVC -U thoát D75 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 36.300 |
| 111Ống PVC -U thoát D90 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 44.200 |
| 112Ống PVC -U thoát D110 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 66.900 |
| 113Ống PVC -U thoát D125 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 73.800 |
| 30.600 |
| 68Ống HDPE PE100 DN32 PN20 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 36.800 |
| 69Ống HDPE PE100 DN40 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 27.100 |
| 70Ống HDPE PE100 DN40 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 32.600 |
| 71Ống HDPE PE100 DN40 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 39.500 |
| 72Ống HDPE PE100 DN40 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 47.400 |
| 73Ống HDPE PE100 DN50 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 42.000 |
| 74Ống HDPE PE100 DN50 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 50.100 |
| 75Ống HDPE PE100 DN50 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 60.300 |
| 76Ống HDPE PE100 DN50 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 73.500 |
| 77Ống HDPE PE100 DN63 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 65.100 |
| 78Ống HDPE PE100 DN63 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 80.000 |
| 79Ống HDPE PE100 DN63 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 97.000 |
| 80Ống HDPE PE100 DN63 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 115.700 |
| 81Ống HDPE PE100 DN75 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 92.700 |
| 82Ống HDPE PE100 DN75 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 114.200 |
| 83Ống HDPE PE100 DN75 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 137.700 |
| 84Ống HDPE PE100 DN75 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 164.300 |
| 85Ống HDPE PE100 DN90 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 146.300 |
| 86Ống HDPE PE100 DN90 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 162.000 |
| 87Ống HDPE PE100 DN90 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 195.800 |
| 88Ống HDPE PE100 DN90 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 235.200 |
| 89Ống HDPE PE100 DN110 PN6 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 158.000 |
| 90Ống HDPE PE100 DN110 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 196.300 |
| 91Ống HDPE PE100 DN110 PN10 | m | Ống và phụ tùng HDPE | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 245.600 |
| 92Ống HDPE PE100 DN110 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 293.300 |
| 93Ống HDPE PE100 DN110 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 354.300 |
| 94Ống HDPE PE100 DN125 PN6 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 204.500 |
| 95Ống HDPE PE100 DN125 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 253.500 |
| 96Ống HDPE PE100 DN125 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 310.000 |
| 97Ống HDPE PE100 DN125 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 377.700 |
| 98Ống HDPE PE100 DN125 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 458.300 |
| 99Ống HDPE PE100 DN140 PN6 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 256.600 |
| 100Ống HDPE PE100 DN140 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 315.700 |
| 101Ống HDPE PE100 DN140 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 386.900 |
| 102Ống HDPE PE100 DN140 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 468.600 |
| 103Ống HDPE PE100 DN140 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 568.100 |
| 104Ống PVC -U thoát D21 | m | Ống PVC-U thoát | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 7.100 |
| 105Ống PVC -U thoát D27 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 8.800 |
| 106Ống PVC -U thoát D34 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 11.300 |
| 107Ống PVC -U thoát D42 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 17.000 |
| 108Ống PVC -U thoát D48 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 19.900 |
| 109Ống PVC -U thoát D60 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 25.900 |
| 110Ống PVC -U thoát D75 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 36.300 |
| 111Ống PVC -U thoát D90 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 44.200 |
| 112Ống PVC -U thoát D110 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 66.900 |
| 113Ống PVC -U thoát D125 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 73.800 |