Tra cứu dữ liệu xây dựng
1021 kết quả
Thanh Hóa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 12Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.638.000 |
| 13Xăng E10 RON95 mức 5 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.210.000 |
| 14Xăng E10 RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.116.000 |
| 15Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1021 kết quả
Thanh Hóa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 12Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.638.000 |
| 13Xăng E10 RON95 mức 5 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.210.000 |
| 14Xăng E10 RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.116.000 |
| 15Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu |
| 2.400.000 |
| 16Xăng E10 RON95 mức 5 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.137.000 |
| 17Xăng E10 RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.030.000 |
| 18Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.229.000 |
| 19Xăng E10 RON95 mức 5 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.269.000 |
| 20Xăng E10 RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.162.000 |
| 22Xăng E10 RON95 mức 5 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.204.000 |
| 23Xăng E10 RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.081.000 |
| 24Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.159.000 |
| 1Xi măng bao - PCB40 | tấn | Xi măng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.138.889 |
| 2Xi măng bao - PCB30 | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.018.519 |
| 3XM PCB 40 đóng vỏ PP | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 972.222 |
| 4XM PCB 40 đóng vỏ block | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 898.148 |
| 5XM rời PCB40 công nghiệp | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 879.630 |
| 6XM rời PCB40 dân dụng | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 842.593 |
| 7Xi măng bao - Max Pro EN 197 -1-CEMII/B-M 32.5 vỏ bao KPK 50kg | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 898.148 |
| 8Xi măng bao Long Sơn PCB30 | tấn | Xi măng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.277.778 |
| 9Xi măng bao Long Sơn PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.324.074 |
| 10Xi măng bao Tam Sơn PCB30 | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.185.185 |
| 11Xi măng bao Tam Sơn PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.231.481 |
| 12Xi măng bao Hà Trung PCB30 | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.157.407 |
| 13Xi măng bao Hà Trung PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.203.704 |
| 14Xi măng bao Sông Mã PCB30 | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.157.407 |
| 15Xi măng bao Sông Mã PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.203.704 |
| 16Xi măng bao Thành Sơn PCB30 | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.074.074 |
| 17Xi măng bao Thành Sơn PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.138.889 |
| 18Xi măng rời PCB30 | tấn | Xi măng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 842.593 |
| 19Xi măng rời PC40/Bền Sunfat Type II | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.259.259 |
| 20Xi măng bao - PCB30 | tấn | Xi măng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.287.037 |
| 21Xi măng bao - PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.305.556 |
| 22Xi măng bao - PCB30 dân dụng | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.203.704 |
| 23Xi măng bao - PCB40 dân dụng | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.250.000 |
| 24Xi măng bao - PCB30 NewElephant | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.092.593 |
| 25Xi măng bao - PCB40 NewElephant | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.157.407 |
| 26Xi măng bao C91 | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.050.926 |
| 27Xi măng bao PCB30 (Xuân Thành, Kaito, Himars) | tấn | Xi măng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.166.161 |
| 28Xi măng bao PCB40 (Xuân Thành, Kaito, Himars) | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.229.797 |
| 29Xi măng bao PCB30 (Long Thành) | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.147.979 |
| 30Xi măng bao PCB40 (Long Thành) | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.211.616 |
| 31Xi măng Xuân Sơn PCB30 | tấn | Xi măng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.083.333 |
| 32Xi măng Xuân Sơn PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.148.148 |
| 33Xi măng Xuân Sơn xây trát, loại M | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.018.519 |
| 1Đá mạt | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 231.818 |
| Đá 05 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 254.545 |
| Đá 1x2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 278.182 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 236.364 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 204.545 |
| 2.400.000 |
| 16Xăng E10 RON95 mức 5 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.137.000 |
| 17Xăng E10 RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.030.000 |
| 18Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.229.000 |
| 19Xăng E10 RON95 mức 5 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.269.000 |
| 20Xăng E10 RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.162.000 |
| 22Xăng E10 RON95 mức 5 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.204.000 |
| 23Xăng E10 RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.081.000 |
| 24Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.159.000 |
| 1Xi măng bao - PCB40 | tấn | Xi măng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.138.889 |
| 2Xi măng bao - PCB30 | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.018.519 |
| 3XM PCB 40 đóng vỏ PP | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 972.222 |
| 4XM PCB 40 đóng vỏ block | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 898.148 |
| 5XM rời PCB40 công nghiệp | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 879.630 |
| 6XM rời PCB40 dân dụng | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 842.593 |
| 7Xi măng bao - Max Pro EN 197 -1-CEMII/B-M 32.5 vỏ bao KPK 50kg | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 898.148 |
| 8Xi măng bao Long Sơn PCB30 | tấn | Xi măng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.277.778 |
| 9Xi măng bao Long Sơn PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.324.074 |
| 10Xi măng bao Tam Sơn PCB30 | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.185.185 |
| 11Xi măng bao Tam Sơn PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.231.481 |
| 12Xi măng bao Hà Trung PCB30 | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.157.407 |
| 13Xi măng bao Hà Trung PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.203.704 |
| 14Xi măng bao Sông Mã PCB30 | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.157.407 |
| 15Xi măng bao Sông Mã PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.203.704 |
| 16Xi măng bao Thành Sơn PCB30 | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.074.074 |
| 17Xi măng bao Thành Sơn PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.138.889 |
| 18Xi măng rời PCB30 | tấn | Xi măng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 842.593 |
| 19Xi măng rời PC40/Bền Sunfat Type II | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.259.259 |
| 20Xi măng bao - PCB30 | tấn | Xi măng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.287.037 |
| 21Xi măng bao - PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.305.556 |
| 22Xi măng bao - PCB30 dân dụng | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.203.704 |
| 23Xi măng bao - PCB40 dân dụng | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.250.000 |
| 24Xi măng bao - PCB30 NewElephant | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.092.593 |
| 25Xi măng bao - PCB40 NewElephant | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.157.407 |
| 26Xi măng bao C91 | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.050.926 |
| 27Xi măng bao PCB30 (Xuân Thành, Kaito, Himars) | tấn | Xi măng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.166.161 |
| 28Xi măng bao PCB40 (Xuân Thành, Kaito, Himars) | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.229.797 |
| 29Xi măng bao PCB30 (Long Thành) | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.147.979 |
| 30Xi măng bao PCB40 (Long Thành) | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.211.616 |
| 31Xi măng Xuân Sơn PCB30 | tấn | Xi măng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.083.333 |
| 32Xi măng Xuân Sơn PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.148.148 |
| 33Xi măng Xuân Sơn xây trát, loại M | tấn | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.018.519 |
| 1Đá mạt | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 231.818 |
| Đá 05 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 254.545 |
| Đá 1x2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 278.182 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 236.364 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 204.545 |