Tra cứu dữ liệu xây dựng
1021 kết quả
Thanh Hóa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2Đá mạt | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 250.454 |
| Đá 1x2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 358.636 |
| Đá 0.5 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 326.818 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 212.272 |
| Đá mạt |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1021 kết quả
Thanh Hóa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2Đá mạt | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 250.454 |
| Đá 1x2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 358.636 |
| Đá 0.5 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 326.818 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 212.272 |
| Đá mạt |
| m3 |
| Đá xây dựng |
| Tỉnh Thanh Hóa |
| Vật liệu |
| 254.545 |
| Đá 0,5 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 300.000 |
| Đá 1x2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 300.000 |
| Đá 4x6 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 263.636 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 259.091 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 209.091 |
| 4Đá mạt | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 259.091 |
| Đá 05 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 313.636 |
| Đá 1x2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 313.636 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 263.636 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 227.273 |
| 5Đá mạt | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 200.000 |
| Đá 05 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 220.000 |
| Đá 4x6 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 240.000 |
| Đá hộc | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 150.000 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 240.000 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 200.000 |
| 6Đá mạt | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 236.363 |
| Đá 1x2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 272.727 |
| Đá hộc | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 181.818 |
| Đá 0,5 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 254.545 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 218.181 |
| 9Đá mạt | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 218.182 |
| Đá 1x2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 281.818 |
| Đá hộc | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 209.091 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 213.636 |
| Đá hộc | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 268.182 |
| 11Đá 1x2 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 255.000 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 190.000 |
| 13Đá 1x2 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 306.818 |
| Đá 2x4 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 265.909 |
| Đá 4x6 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 306.818 |
| Đá 0.5 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 203.636 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 262.500 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 172.500 |
| 14Đá 1x2 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 319.091 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 189.091 |
| Đá hộc | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 231.818 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 247.273 |
| 16Đá 1x2 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 245.455 |
| Đá hộc | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 163.636 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 181.818 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 109.091 |
| 17Đá 05 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 203.636 |
| Đá 1x2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 327.273 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 270.454 |
| m3 |
| Đá xây dựng |
| Tỉnh Thanh Hóa |
| Vật liệu |
| 254.545 |
| Đá 0,5 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 300.000 |
| Đá 1x2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 300.000 |
| Đá 4x6 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 263.636 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 259.091 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 209.091 |
| 4Đá mạt | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 259.091 |
| Đá 05 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 313.636 |
| Đá 1x2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 313.636 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 263.636 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 227.273 |
| 5Đá mạt | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 200.000 |
| Đá 05 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 220.000 |
| Đá 4x6 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 240.000 |
| Đá hộc | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 150.000 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 240.000 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 200.000 |
| 6Đá mạt | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 236.363 |
| Đá 1x2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 272.727 |
| Đá hộc | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 181.818 |
| Đá 0,5 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 254.545 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 218.181 |
| 9Đá mạt | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 218.182 |
| Đá 1x2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 281.818 |
| Đá hộc | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 209.091 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 213.636 |
| Đá hộc | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 268.182 |
| 11Đá 1x2 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 255.000 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 190.000 |
| 13Đá 1x2 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 306.818 |
| Đá 2x4 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 265.909 |
| Đá 4x6 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 306.818 |
| Đá 0.5 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 203.636 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 262.500 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 172.500 |
| 14Đá 1x2 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 319.091 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 189.091 |
| Đá hộc | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 231.818 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 247.273 |
| 16Đá 1x2 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 245.455 |
| Đá hộc | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 163.636 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 181.818 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 109.091 |
| 17Đá 05 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 203.636 |
| Đá 1x2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 327.273 |
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 270.454 |