Tra cứu dữ liệu xây dựng
1021 kết quả
Thanh Hóa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 32Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.30 mm, độ dày xốp 16 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 146.000 | |
| 33Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.35 mm, độ dày xốp 16 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 156.000 | |
| 34Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.40 mm, độ dày xốp 16 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 166.000 | |
| 35Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.45 mm, độ dày xốp 16 mm | m dài | giá vật liệu xây dựng trên |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1021 kết quả
Thanh Hóa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 32Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.30 mm, độ dày xốp 16 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 146.000 | |
| 33Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.35 mm, độ dày xốp 16 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 156.000 | |
| 34Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.40 mm, độ dày xốp 16 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 166.000 | |
| 35Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.45 mm, độ dày xốp 16 mm | m dài | giá vật liệu xây dựng trên |
| Tỉnh Thanh Hóa |
| Vật liệu |
| 176.000 |
| 36Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.50 mm, độ dày xốp 16 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 186.000 |
| 37Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.30 mm, độ dày xốp 18 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 148.000 |
| 38Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.35 mm, độ dày xốp 18 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 158.000 |
| 39Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.40 mm, độ dày xốp 18 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 168.000 |
| 40Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.45 mm, độ dày xốp 18 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 178.000 |
| 41Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.50 mm, độ dày xốp 18 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 188.000 |
| 42Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.30mmx1200mm G550 | m dài | Tôn | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 91.000 |
| 43Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.35mmx1200mm G550 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 102.000 |
| 44Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.40mmx1200mm G550 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 115.000 |
| 45Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.45mmx1200mm G550 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 127.000 |
| 46Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.50mmx1200mm G550 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 139.500 |
| 47Tôn Hoa Sen GOLD màu 0.5mmx1200mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 142.000 |
| 48Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.30 mm, độ dày xốp 16 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 163.000 |
| 49Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.35 mm, độ dày xốp 16 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 173.000 |
| 50Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.40 mm, độ dày xốp 16 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 183.000 |
| 51Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.45 mm, độ dày xốp 16 mm | m dài | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 193.000 |
| 52Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.50 mm, độ dày xốp 16 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 203.000 |
| 53Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.30 mm, độ dày xốp 18 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 165.000 |
| 54Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.35 mm, độ dày xốp 18 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 175.000 |
| 55Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.40 mm, độ dày xốp 18 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 185.000 |
| 56Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.45 mm, độ dày xốp 18 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 195.000 |
| 57Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.50 mm, độ dày xốp 18 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 205.000 |
| 1Nhựa đường 60/70 - xá | kg | Nhựa đường | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 20.300 |
| 2Nhựa đường60/70 - phuy | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 22.100 |
| 3Nhựa đường 60/70 - xá | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 18.300 |
| 4Nhựa đường 60/70 - phuy | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 20.100 |
| 5Nhựa đường 60/70 - xá | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 18.000 |
| 6Nhựa đường 60/70 - phuy | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 19.800 |
| 5Nhựa đường 60/70 - xá | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 18.500 |
| 6Nhựa đường 60/70 - phuy | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 20.300 |
| 8Nhựa đường 60/70 - phuy | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 22.600 |
| 10Nhựa đường 60/70 - phuy | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 20.600 |
| 5Nhựa đường 60/70 - xá | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 18.100 |
| 6Nhựa đường 60/70 - phuy | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.040.018.500 |
| 12Nhựa đường 60/70 - phuy | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 20.800 |
| 1Xăng RON95 mức 3 | lít | Xăng, dầu Điêzen | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.605.000 |
| 2Xăng E10 RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.555.000 |
| 3Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.933.000 |
| 4Xăng E10 RON95 mức 5 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.505.000 |
| 5Xăng E10 RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.413.000 |
| 6Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.820.000 |
| 7Xăng E10 RON95 mức 5 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.369.000 |
| 8Xăng E10 RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.277.000 |
| 9Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.739.000 |
| 10Xăng E10 RON95 mức 5 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.341.000 |
| 11Xăng E10 RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.250.000 |
| Tỉnh Thanh Hóa |
| Vật liệu |
| 176.000 |
| 36Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.50 mm, độ dày xốp 16 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 186.000 |
| 37Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.30 mm, độ dày xốp 18 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 148.000 |
| 38Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.35 mm, độ dày xốp 18 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 158.000 |
| 39Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.40 mm, độ dày xốp 18 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 168.000 |
| 40Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.45 mm, độ dày xốp 18 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 178.000 |
| 41Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.50 mm, độ dày xốp 18 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 188.000 |
| 42Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.30mmx1200mm G550 | m dài | Tôn | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 91.000 |
| 43Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.35mmx1200mm G550 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 102.000 |
| 44Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.40mmx1200mm G550 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 115.000 |
| 45Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.45mmx1200mm G550 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 127.000 |
| 46Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.50mmx1200mm G550 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 139.500 |
| 47Tôn Hoa Sen GOLD màu 0.5mmx1200mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 142.000 |
| 48Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.30 mm, độ dày xốp 16 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 163.000 |
| 49Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.35 mm, độ dày xốp 16 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 173.000 |
| 50Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.40 mm, độ dày xốp 16 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 183.000 |
| 51Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.45 mm, độ dày xốp 16 mm | m dài | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 193.000 |
| 52Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.50 mm, độ dày xốp 16 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 203.000 |
| 53Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.30 mm, độ dày xốp 18 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 165.000 |
| 54Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.35 mm, độ dày xốp 18 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 175.000 |
| 55Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.40 mm, độ dày xốp 18 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 185.000 |
| 56Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.45 mm, độ dày xốp 18 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 195.000 |
| 57Tôn lạnh màu AZ50, độ phủ sơn 17/05 µm, độ dày 0.50 mm, độ dày xốp 18 mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 205.000 |
| 1Nhựa đường 60/70 - xá | kg | Nhựa đường | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 20.300 |
| 2Nhựa đường60/70 - phuy | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 22.100 |
| 3Nhựa đường 60/70 - xá | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 18.300 |
| 4Nhựa đường 60/70 - phuy | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 20.100 |
| 5Nhựa đường 60/70 - xá | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 18.000 |
| 6Nhựa đường 60/70 - phuy | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 19.800 |
| 5Nhựa đường 60/70 - xá | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 18.500 |
| 6Nhựa đường 60/70 - phuy | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 20.300 |
| 8Nhựa đường 60/70 - phuy | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 22.600 |
| 10Nhựa đường 60/70 - phuy | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 20.600 |
| 5Nhựa đường 60/70 - xá | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 18.100 |
| 6Nhựa đường 60/70 - phuy | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.040.018.500 |
| 12Nhựa đường 60/70 - phuy | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 20.800 |
| 1Xăng RON95 mức 3 | lít | Xăng, dầu Điêzen | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.605.000 |
| 2Xăng E10 RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.555.000 |
| 3Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.933.000 |
| 4Xăng E10 RON95 mức 5 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.505.000 |
| 5Xăng E10 RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.413.000 |
| 6Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.820.000 |
| 7Xăng E10 RON95 mức 5 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.369.000 |
| 8Xăng E10 RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.277.000 |
| 9Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.739.000 |
| 10Xăng E10 RON95 mức 5 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.341.000 |
| 11Xăng E10 RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.250.000 |