Bóc khối lượng · Kết cấu
Bê tông móng gồm móng đơn, móng băng, móng bè và đài cọc. Điểm chung: chia khối móng thành các hình cơ bản (hộp chữ nhật, tháp cụt) rồi cộng, đồng thời trừ phần giao nhau để không đo trùng. Cổ móng/cổ tường rầm ngập trong đất đôi khi tách mã riêng theo bộ định mức — phải đọc thuyết minh đầu phần.
Đơn vị tính: m³
V = Σ Vᵢ (các bậc); bậc vát: V = h/6 × [a·b + (a+a₁)·(b+b₁) + a₁·b₁]
Móng đơn hai bậc = bậc đế hình hộp + bậc vát hình tháp cụt + cổ móng hình hộp. Móng băng đo theo trục: tiết diện ngang × chiều dài, tại nút giao chỉ tính phần chồng một lần (thường giao cho trục đi qua, trục kia trừ). Đài cọc tính nguyên khối hộp, không trừ thể tích đầu cọc ngàm vào đài.
Móng đơn: bậc đế 2,0 × 2,0 × 0,30 m; bậc vát cao 0,35 m từ 2,0 × 2,0 thu về 0,6 × 0,6 m; cổ móng 0,3 × 0,3 cao 0,8 m.
V mỗi móng ≈ 1,92 m³; nhân số móng cùng loại rồi cộng các nhóm kích thước khác nhau.
Mã hiệu trong các bộ định mức đang hiệu lực khớp với công tác này — mở trang tra cứu để xem hao phí vật liệu/nhân công/máy chi tiết.
| Mã hiệu | Công tác | Đơn vị | Bộ định mức |
|---|---|---|---|
| Bê tông móng — Chiều rộng (cm) ≤250 | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông móng — Chiều rộng (cm) >250 | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu — Móng, mố, trụ Trên cạn | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu — Móng, mố, trụ Dưới nước | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông móng — Chiều rộng móng (cm) ≤ 250 | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
Tính nhanh khối lượng và vật liệu của công tác này bằng công cụ online — miễn phí, theo thông số bạn nhập.
Chọn một trục đi xuyên liền mạch (đo hết chiều dài), trục còn lại chỉ đo tới mép của trục đã tính — phần chồng ở nút chỉ tính một lần vào trục đi qua.
Không. Quy tắc đo bóc bê tông cốt thép là tính nguyên khối bê tông bao ngoài — thép, bu lông, ống chờ chiếm chỗ không trừ.
Bóc khối lượng · Kết cấu
Bê tông móng gồm móng đơn, móng băng, móng bè và đài cọc. Điểm chung: chia khối móng thành các hình cơ bản (hộp chữ nhật, tháp cụt) rồi cộng, đồng thời trừ phần giao nhau để không đo trùng. Cổ móng/cổ tường rầm ngập trong đất đôi khi tách mã riêng theo bộ định mức — phải đọc thuyết minh đầu phần.
Đơn vị tính: m³
V = Σ Vᵢ (các bậc); bậc vát: V = h/6 × [a·b + (a+a₁)·(b+b₁) + a₁·b₁]
Móng đơn hai bậc = bậc đế hình hộp + bậc vát hình tháp cụt + cổ móng hình hộp. Móng băng đo theo trục: tiết diện ngang × chiều dài, tại nút giao chỉ tính phần chồng một lần (thường giao cho trục đi qua, trục kia trừ). Đài cọc tính nguyên khối hộp, không trừ thể tích đầu cọc ngàm vào đài.
Móng đơn: bậc đế 2,0 × 2,0 × 0,30 m; bậc vát cao 0,35 m từ 2,0 × 2,0 thu về 0,6 × 0,6 m; cổ móng 0,3 × 0,3 cao 0,8 m.
V mỗi móng ≈ 1,92 m³; nhân số móng cùng loại rồi cộng các nhóm kích thước khác nhau.
Mã hiệu trong các bộ định mức đang hiệu lực khớp với công tác này — mở trang tra cứu để xem hao phí vật liệu/nhân công/máy chi tiết.
| Mã hiệu | Công tác | Đơn vị | Bộ định mức |
|---|---|---|---|
| Bê tông móng — Chiều rộng (cm) ≤250 | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông móng — Chiều rộng (cm) >250 | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu — Móng, mố, trụ Trên cạn | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu — Móng, mố, trụ Dưới nước | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông móng — Chiều rộng móng (cm) ≤ 250 | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
Tính nhanh khối lượng và vật liệu của công tác này bằng công cụ online — miễn phí, theo thông số bạn nhập.
Chọn một trục đi xuyên liền mạch (đo hết chiều dài), trục còn lại chỉ đo tới mép của trục đã tính — phần chồng ở nút chỉ tính một lần vào trục đi qua.
Không. Quy tắc đo bóc bê tông cốt thép là tính nguyên khối bê tông bao ngoài — thép, bu lông, ống chờ chiếm chỗ không trừ.
| Bê tông móng — Chiều rộng móng (cm) > 250 |
| 1m3 |
| 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu. — Móng, mố, trụ cầu Trên cạn | 1m3 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu. — Móng, mố, trụ cầu Dưới nước | 1m3 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông móng — Chiều rộng móng (cm) > 250 |
| 1m3 |
| 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu. — Móng, mố, trụ cầu Trên cạn | 1m3 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu. — Móng, mố, trụ cầu Dưới nước | 1m3 | 38/2026/TT-BXD |