Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Bê tông bọt cách Xút kg 0,200 | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông chịu nhiệt Xi măng | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông chịu nhiệt Xi măng | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông chịu nhiệt Xi măng | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông chịu nhiệt Xi măng | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD | |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Bê tông bọt cách Xút kg 0,200 | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông chịu nhiệt Xi măng | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông chịu nhiệt Xi măng | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông chịu nhiệt Xi măng | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông chịu nhiệt Xi măng | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông chịu nhiệt Xi măng |
| 1m bê tông |
| 11.210 |
| 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông chịu nhiệt Xi măng | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông chịu nhiệt Xi măng | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông chịu axít Bột thạch | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông chống mòn Xi măng | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông Puzơlan mác Bột Puzơlan kg 335,0 | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông Puzơlan mác Bột Puzơlan kg 270,0 | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông Puzơlan mác Bột Puzơlan kg 185,0 | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông Puzơlan mác Bột Puzơlan kg 270,0 | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông Puzơlan mác Bột Puzơlan kg 215,0 | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông Puzơlan mác Bột Puzơlan kg 90,00 | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông gạch vỡ M50 Gạch | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông gạch vỡ M75 Gạch | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông than xỉ cách Than | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD |
| Gỗ ván khuôn 3cm m 3,000 | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ các loại móng | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ các loại cột đặc | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ các loại cột rỗng | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ các loại dầm, | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ các loại sàn, tấm | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ các loại cầu thang | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ các loại tường | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ các loại tường | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ các loại ống cống, | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ cầu máng | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ các loại cống, | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ vòm lò, miệng | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ đài nước, vì kèo | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn kim loại tường, cột | 100m2 | 11.320 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn kim loại xà, dầm, | 100m2 | 11.320 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn kim loại cột tròn | 100m2 | 11.320 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn kim loại sàn mái | 100m2 | 11.320 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn kim loại móng dài | 100m2 | 11.320 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn kim loại móng cột | 100m2 | 11.320 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn kim loại mái bờ | 100m2 | 11.320 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn kim loại mố trụ cầu | 100m2 | 11.320 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn kim loại hầm | 100m2 | 11.320 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn sàn mái bằng ván | 100m | 11.330 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn tường bằng ván ép | 100m | 11.330 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng | 100m | 11.330 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn cột vuông, cột chữ | 100m | 11.330 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn sàn mái bằng ván | 100m | 11.340 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn tường bằng ván ép | 100m | 11.340 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông chịu nhiệt Xi măng |
| 1m bê tông |
| 11.210 |
| 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông chịu nhiệt Xi măng | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông chịu nhiệt Xi măng | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông chịu axít Bột thạch | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông chống mòn Xi măng | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông Puzơlan mác Bột Puzơlan kg 335,0 | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông Puzơlan mác Bột Puzơlan kg 270,0 | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông Puzơlan mác Bột Puzơlan kg 185,0 | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông Puzơlan mác Bột Puzơlan kg 270,0 | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông Puzơlan mác Bột Puzơlan kg 215,0 | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông Puzơlan mác Bột Puzơlan kg 90,00 | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông gạch vỡ M50 Gạch | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông gạch vỡ M75 Gạch | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông than xỉ cách Than | 1m bê tông | 11.210 | 38/2026/TT-BXD |
| Gỗ ván khuôn 3cm m 3,000 | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ các loại móng | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ các loại cột đặc | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ các loại cột rỗng | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ các loại dầm, | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ các loại sàn, tấm | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ các loại cầu thang | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ các loại tường | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ các loại tường | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ các loại ống cống, | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ cầu máng | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ các loại cống, | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ vòm lò, miệng | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ đài nước, vì kèo | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn kim loại tường, cột | 100m2 | 11.320 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn kim loại xà, dầm, | 100m2 | 11.320 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn kim loại cột tròn | 100m2 | 11.320 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn kim loại sàn mái | 100m2 | 11.320 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn kim loại móng dài | 100m2 | 11.320 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn kim loại móng cột | 100m2 | 11.320 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn kim loại mái bờ | 100m2 | 11.320 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn kim loại mố trụ cầu | 100m2 | 11.320 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn kim loại hầm | 100m2 | 11.320 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn sàn mái bằng ván | 100m | 11.330 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn tường bằng ván ép | 100m | 11.330 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng | 100m | 11.330 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn cột vuông, cột chữ | 100m | 11.330 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn sàn mái bằng ván | 100m | 11.340 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn tường bằng ván ép | 100m | 11.340 | 38/2026/TT-BXD |