Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng | 100m | 11.340 | 38/2026/TT-BXD | |
| Ván khuôn cột vuông, cột chữ | 100m | 11.340 | 38/2026/TT-BXD | |
| Ván khuôn sàn mái bằng ván | 100m | 11.350 | 38/2026/TT-BXD | |
| Ván khuôn tường bằng ván | 100m | 11.350 | 38/2026/TT-BXD | |
| Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng | 100m | 11.350 | 38/2026/TT-BXD | |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng | 100m | 11.340 | 38/2026/TT-BXD | |
| Ván khuôn cột vuông, cột chữ | 100m | 11.340 | 38/2026/TT-BXD | |
| Ván khuôn sàn mái bằng ván | 100m | 11.350 | 38/2026/TT-BXD | |
| Ván khuôn tường bằng ván | 100m | 11.350 | 38/2026/TT-BXD | |
| Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng | 100m | 11.350 | 38/2026/TT-BXD | |
| Ván khuôn cột vuông, cột chữ |
| 100m |
| 11.350 |
| 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ đúc sẵn các loại | 100m | 11.410 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ đúc sẵn các loại | 100m | 11.410 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ đúc sẵn các loại | 100m | 11.410 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ đúc sẵn các loại | 100m | 11.410 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ đúc sẵn các loại | 100m | 11.410 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ đúc sẵn các loại | 100m | 11.410 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ đúc sẵn các loại | 100m | 11.410 | 38/2026/TT-BXD |
| Sàn để vật liệu bằng chồng nề | 1 sàn | 11.510 | 38/2026/TT-BXD |
| Sàn để vật liệu bằng palê phục | 1 sàn | 11.510 | 38/2026/TT-BXD |
| Cầu công tác rộng 0,8m | 1 m | 11.520 | 38/2026/TT-BXD |
| Cầu công tác rộng 2,2m | 1 m | 11.520 | 38/2026/TT-BXD |
| Cầu công tác rộng 2,5m | 1 m | 11.520 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa tam hợp cát vàng | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| (Cát có mô đun độ lớn M > 2) | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa tam hợp cát mịn | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| (Cát có mô đun độ lớn | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| M = 1,5 2) | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa tam hợp cát mịn | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| (Cát có mô đun độ lớn | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| M = 0,7÷1,4) | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa xi măng cát vàng | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| (Cát có mô đun độ lớn M > 2) | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa xi măng cát mịn | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| (Cát có mô đun độ lớn | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| M = 1,5 ÷ 2) | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa xi măng cát mịn | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| (Cát có mô đun độ lớn M = | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| 0,7÷1,4) | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa tam hợp cát vàng | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| (Cát có mô đun độ lớn M > 2) | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa tam hợp cát mịn | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| (Cát có mô đun độ lớn | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| M =1,5 2) | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa tam hợp cát mịn | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| (Cát có mô đun độ lớn | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| ÷ | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa xi măng cát vàng | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| (Cát có mô đun độ lớn M > 2) | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa xi măng cát mịn | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| (Cát có mô đun độ lớn | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| M =1,5 ÷ 2) | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa xi măng cát mịn | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| (Cát có mô đun độ lớn | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| M = 0,7 ÷ 1,4) | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn cột vuông, cột chữ |
| 100m |
| 11.350 |
| 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ đúc sẵn các loại | 100m | 11.410 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ đúc sẵn các loại | 100m | 11.410 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ đúc sẵn các loại | 100m | 11.410 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ đúc sẵn các loại | 100m | 11.410 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ đúc sẵn các loại | 100m | 11.410 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ đúc sẵn các loại | 100m | 11.410 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ đúc sẵn các loại | 100m | 11.410 | 38/2026/TT-BXD |
| Sàn để vật liệu bằng chồng nề | 1 sàn | 11.510 | 38/2026/TT-BXD |
| Sàn để vật liệu bằng palê phục | 1 sàn | 11.510 | 38/2026/TT-BXD |
| Cầu công tác rộng 0,8m | 1 m | 11.520 | 38/2026/TT-BXD |
| Cầu công tác rộng 2,2m | 1 m | 11.520 | 38/2026/TT-BXD |
| Cầu công tác rộng 2,5m | 1 m | 11.520 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa tam hợp cát vàng | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| (Cát có mô đun độ lớn M > 2) | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa tam hợp cát mịn | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| (Cát có mô đun độ lớn | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| M = 1,5 2) | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa tam hợp cát mịn | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| (Cát có mô đun độ lớn | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| M = 0,7÷1,4) | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa xi măng cát vàng | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| (Cát có mô đun độ lớn M > 2) | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa xi măng cát mịn | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| (Cát có mô đun độ lớn | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| M = 1,5 ÷ 2) | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa xi măng cát mịn | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| (Cát có mô đun độ lớn M = | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| 0,7÷1,4) | 1 m | 12.101 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa tam hợp cát vàng | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| (Cát có mô đun độ lớn M > 2) | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa tam hợp cát mịn | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| (Cát có mô đun độ lớn | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| M =1,5 2) | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa tam hợp cát mịn | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| (Cát có mô đun độ lớn | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| ÷ | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa xi măng cát vàng | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| (Cát có mô đun độ lớn M > 2) | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa xi măng cát mịn | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| (Cát có mô đun độ lớn | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| M =1,5 ÷ 2) | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa xi măng cát mịn | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| (Cát có mô đun độ lớn | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |
| M = 0,7 ÷ 1,4) | 1 m | 12.102 | 38/2026/TT-BXD |