Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VII
Unit: 1 sàn · Chapter: 11.510
11.51002 is the norm code for "Sàn để vật liệu bằng palê phục", measured in 1 sàn, under 38/2026/TT-BXD PL-VII issued by Bộ Xây dựng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Gỗ ván 5cm | m3 | 0.9 | — | — |
| Material | — | vụ cho 1 máy trộn bê tông diện Gỗ cột giằng m 2 3 | 3 | 0.34 | — | — |
| Material | — | tích 18m Gỗ làm mũ | m | 0.17 | — | — |
| Material | — | Ray (P.25) 8m | thanh | 4 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VII
Unit: 1 sàn · Chapter: 11.510
11.51002 is the norm code for "Sàn để vật liệu bằng palê phục", measured in 1 sàn, under 38/2026/TT-BXD PL-VII issued by Bộ Xây dựng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Gỗ ván 5cm | m3 | 0.9 | — | — |
| Material | — | vụ cho 1 máy trộn bê tông diện Gỗ cột giằng m 2 3 | 3 | 0.34 | — | — |
| Material | — | tích 18m Gỗ làm mũ | m | 0.17 | — | — |
| Material | — | Ray (P.25) 8m | thanh | 4 | — |
| — |
| Material | — | Tà vẹt 14x12x180 | thanh | 24 | — | — |
| Material | — | Đinh đỉa φ10 | cái | 104 | — | — |
| Material | — | Đinh (bình quân 8cm) | kg | 0.18 | — | — |
| Material | — | Dây thép φ3 | kg | 1.8 | — | — |
| Material | — | Gỗ tay vịn m | 3 | 0.195 | — | — |
| — |
| Material | — | Tà vẹt 14x12x180 | thanh | 24 | — | — |
| Material | — | Đinh đỉa φ10 | cái | 104 | — | — |
| Material | — | Đinh (bình quân 8cm) | kg | 0.18 | — | — |
| Material | — | Dây thép φ3 | kg | 1.8 | — | — |
| Material | — | Gỗ tay vịn m | 3 | 0.195 | — | — |