Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VII
Unit: 1m · Chapter: 17.100
17.11021 is the norm code for "Che mưa ở khe lún, khe", measured in 1m, under 38/2026/TT-BXD PL-VII issued by Bộ Xây dựng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | 1m Tôn tráng kẽm Dày 1mm | m | 0.5 | — | — |
| Material | — | co dãn Gạch gỗ m | 3 | 0.0055 | — | — |
| Material | — | Bu lông M16x150 | cái | 4 | — | — |
| Material | — | Nhựa bi tum | kg | 0.05 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VII
Unit: 1m · Chapter: 17.100
17.11021 is the norm code for "Che mưa ở khe lún, khe", measured in 1m, under 38/2026/TT-BXD PL-VII issued by Bộ Xây dựng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | 1m Tôn tráng kẽm Dày 1mm | m | 0.5 | — | — |
| Material | — | co dãn Gạch gỗ m | 3 | 0.0055 | — | — |
| Material | — | Bu lông M16x150 | cái | 4 | — | — |
| Material | — | Nhựa bi tum | kg | 0.05 | — |
| — |
| Material | — | Củi đun 116 Định mức vật liệu công tác chống thấm, chống ẩm (tiếp theo) Mã Đơn vị Đơn Số hiệu tính vị lượng | kg | 0.05 | — | — |
| — |
| Material | — | Củi đun 116 Định mức vật liệu công tác chống thấm, chống ẩm (tiếp theo) Mã Đơn vị Đơn Số hiệu tính vị lượng | kg | 0.05 | — | — |