Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VII
Unit: 1m · Chapter: 17.200
17.20024 is the norm code for "Làm khớp nối bằng đồng", measured in 1m, under 38/2026/TT-BXD PL-VII issued by Bộ Xây dựng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | 1m Đồng tấm dày 2mm | kg | 5.607 | — | — |
| Material | — | kiểu IV Tôn dày 2mm | kg | 4.077 | — | — |
| Material | — | Que hàn đồng | kg | 0.087 | — | — |
| Material | — | Que hàn thép | kg | 0.066 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VII
Unit: 1m · Chapter: 17.200
17.20024 is the norm code for "Làm khớp nối bằng đồng", measured in 1m, under 38/2026/TT-BXD PL-VII issued by Bộ Xây dựng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | 1m Đồng tấm dày 2mm | kg | 5.607 | — | — |
| Material | — | kiểu IV Tôn dày 2mm | kg | 4.077 | — | — |
| Material | — | Que hàn đồng | kg | 0.087 | — | — |
| Material | — | Que hàn thép | kg | 0.066 | — |
| — |
| Material | — | Nhựa bi tum | kg | 7.267 | — | — |
| Material | — | Củi đun 3 | kg | 7.2 | — | — |
| Material | — | Vữa xi măng mác 100 | m | 0.01 | — | — |
| Material | — | Bu lông M16x320 119 Định mức vật liệu dùng để làm khớp nối, khe co giãn (tiếp theo) Đơn Mã hiệu Đơn Số tính vị lượng PVC | cái | 4 | — | — |
| — |
| Material | — | Nhựa bi tum | kg | 7.267 | — | — |
| Material | — | Củi đun 3 | kg | 7.2 | — | — |
| Material | — | Vữa xi măng mác 100 | m | 0.01 | — | — |
| Material | — | Bu lông M16x320 119 Định mức vật liệu dùng để làm khớp nối, khe co giãn (tiếp theo) Đơn Mã hiệu Đơn Số tính vị lượng PVC | cái | 4 | — | — |