Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: đất nguyên thổ · Chapter: AB
AB.36120 is the norm code for "Xói hút bùn trong khung vây phòng nước — Các trụ Dưới nước", measured in đất nguyên thổ, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Ống xói Φ50mm | m | 0.005 | — | — |
| Material | — | Ống xói Φ150mm | m | 0.005 | — | — |
| Material | — | Ống xói Φ250mm | m | 0.005 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: đất nguyên thổ · Chapter: AB
AB.36120 is the norm code for "Xói hút bùn trong khung vây phòng nước — Các trụ Dưới nước", measured in đất nguyên thổ, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Ống xói Φ50mm | m | 0.005 | — | — |
| Material | — | Ống xói Φ150mm | m | 0.005 | — | — |
| Material | — | Ống xói Φ250mm | m | 0.005 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0.34 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 1200m3/h | ca | 0.057 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm xói 4MC | ca | 0.057 | — | — |
| Machine | — | Sà lan 400 t | ca | 0.057 | — | — |
| Machine | — | Canô 150 cv | ca | 0.001 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu nổi 30 t | ca | 0.057 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm nước 14 kW | ca | 0.057 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0.34 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 1200m3/h | ca | 0.057 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm xói 4MC | ca | 0.057 | — | — |
| Machine | — | Sà lan 400 t | ca | 0.057 | — | — |
| Machine | — | Canô 150 cv | ca | 0.001 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu nổi 30 t | ca | 0.057 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm nước 14 kW | ca | 0.057 | — | — |