Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 đá nguyên khai · Chapter: AB
AB.51113 is the norm code for "Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Φ42mm — Cấp đá III", measured in 100m3 đá nguyên khai, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thuốc nổ Amônít | kg | 51.98 | — | — |
| Material | — | Kíp điện vi sai | cái | 4.95 | — | — |
| Material | — | Dây nổ | m | 225 | — | — |
| Material | — | Dây điện nổ mìn | m | 81 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 đá nguyên khai · Chapter: AB
AB.51113 is the norm code for "Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Φ42mm — Cấp đá III", measured in 100m3 đá nguyên khai, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thuốc nổ Amônít | kg | 51.98 | — | — |
| Material | — | Kíp điện vi sai | cái | 4.95 | — | — |
| Material | — | Dây nổ | m | 225 | — | — |
| Material | — | Dây điện nổ mìn | m | 81 | — | — |
| Material | — | Mũi khoan Φ42mm | cái | 2.8 | — | — |
| Material | — | Cần khoan Φ32, L=1,5m | cái | 1.207 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 15.3 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan cầm tay Φ42mm | ca | 7.027 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 660m3/h | ca | 2.342 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 0.5 | — | — |
| Material | — | Mũi khoan Φ42mm | cái | 2.8 | — | — |
| Material | — | Cần khoan Φ32, L=1,5m | cái | 1.207 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 15.3 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan cầm tay Φ42mm | ca | 7.027 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 660m3/h | ca | 2.342 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 0.5 | — | — |