Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: đá nguyên khai · Chapter: AB
AB.51121 is the norm code for "Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Φ76mm — Cấp đá I", measured in đá nguyên khai, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thuốc nổ Amônít | kg | 63.45 | — | — |
| Material | — | Kíp điện vi sai | cái | 0.81 | — | — |
| Material | — | Dây nổ | m | 49.5 | — | — |
| Material | — | Dây điện | m | 27 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: đá nguyên khai · Chapter: AB
AB.51121 is the norm code for "Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Φ76mm — Cấp đá I", measured in đá nguyên khai, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thuốc nổ Amônít | kg | 63.45 | — | — |
| Material | — | Kíp điện vi sai | cái | 0.81 | — | — |
| Material | — | Dây nổ | m | 49.5 | — | — |
| Material | — | Dây điện | m | 27 | — | — |
| Material | — | Mũi khoan Φ76mm | cái | 0.251 | — | — |
| Material | — | Mũi khoan Φ42mm | cái | 0.26 | — | — |
| Material | — | Cần khoan Φ38, L=3,73m | cái | 0.324 | — | — |
| Material | — | Cần khoan Φ32, L=0,70m | cái | 0.06 | — | — |
| Material | — | Đuôi choòng Φ38mm | cái | 0.35 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 6.61 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan xoay đập tự hành | ca | 1.099 | — | — |
| Machine | — | Φ76mm | ca | 1.099 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 1200m3/h | ca | 0.216 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan cầm tay Φ42mm | ca | 0.072 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 660m3/h Máy khác | % | 0.5 | — | — |
| Material | — | Mũi khoan Φ76mm | cái | 0.251 | — | — |
| Material | — | Mũi khoan Φ42mm | cái | 0.26 | — | — |
| Material | — | Cần khoan Φ38, L=3,73m | cái | 0.324 | — | — |
| Material | — | Cần khoan Φ32, L=0,70m | cái | 0.06 | — | — |
| Material | — | Đuôi choòng Φ38mm | cái | 0.35 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 6.61 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan xoay đập tự hành | ca | 1.099 | — | — |
| Machine | — | Φ76mm | ca | 1.099 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 1200m3/h | ca | 0.216 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan cầm tay Φ42mm | ca | 0.072 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 660m3/h Máy khác | % | 0.5 | — | — |