Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: đá nguyên khai · Chapter: AB
AB.51231 is the norm code for "Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Φ105mm — Cấp đá I", measured in đá nguyên khai, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thuốc nổ Amônít | kg | 68.6 | — | — |
| Material | — | Kíp điện vi sai | cái | 0.75 | — | — |
| Material | — | Dây nổ | m | 50 | — | — |
| Material | — | Dây điện | m | 30 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: đá nguyên khai · Chapter: AB
AB.51231 is the norm code for "Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Φ105mm — Cấp đá I", measured in đá nguyên khai, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thuốc nổ Amônít | kg | 68.6 | — | — |
| Material | — | Kíp điện vi sai | cái | 0.75 | — | — |
| Material | — | Dây nổ | m | 50 | — | — |
| Material | — | Dây điện | m | 30 | — | — |
| Material | — | Mũi khoan Φ105mm | cái | 0.698 | — | — |
| Material | — | Mũi khoan Φ42mm | cái | 0.14 | — | — |
| Material | — | Cần khoan Φ89, L=0,96m | cái | 0.342 | — | — |
| Material | — | Cần khoan Φ32, L=0,70m | cái | 0.068 | — | — |
| Material | — | Quả đập khí nén Φ105mm | cái | 0.19 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 7.56 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan xoay đập tự hành | ca | 1.596 | — | — |
| Machine | — | Φ105mm | ca | 1.596 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 660m3/h | ca | 0.283 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan cầm tay Φ42mm | ca | 0.094 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 660m3/h Máy khác | % | 0.5 | — | — |
| Material | — | Mũi khoan Φ105mm | cái | 0.698 | — | — |
| Material | — | Mũi khoan Φ42mm | cái | 0.14 | — | — |
| Material | — | Cần khoan Φ89, L=0,96m | cái | 0.342 | — | — |
| Material | — | Cần khoan Φ32, L=0,70m | cái | 0.068 | — | — |
| Material | — | Quả đập khí nén Φ105mm | cái | 0.19 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 7.56 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan xoay đập tự hành | ca | 1.596 | — | — |
| Machine | — | Φ105mm | ca | 1.596 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 660m3/h | ca | 0.283 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan cầm tay Φ42mm | ca | 0.094 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 660m3/h Máy khác | % | 0.5 | — | — |