Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 đá nguyên khai · Chapter: AB
AB.51323 is the norm code for "Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Φ76mm — Cấp đá III", measured in 100m3 đá nguyên khai, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thuốc nổ Amônít | kg | 53.49 | — | — |
| Material | — | Kíp điện vi sai | cái | 0.63 | — | — |
| Material | — | Dây nổ | m | 40.76 | — | — |
| Material | — | Dây điện | m | 25.65 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 đá nguyên khai · Chapter: AB
AB.51323 is the norm code for "Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Φ76mm — Cấp đá III", measured in 100m3 đá nguyên khai, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thuốc nổ Amônít | kg | 53.49 | — | — |
| Material | — | Kíp điện vi sai | cái | 0.63 | — | — |
| Material | — | Dây nổ | m | 40.76 | — | — |
| Material | — | Dây điện | m | 25.65 | — | — |
| Material | — | Mũi khoan Φ76mm | cái | 0.15 | — | — |
| Material | — | Mũi khoan Φ42mm | cái | 0.13 | — | — |
| Material | — | Cần khoan Φ38, L=3,73m | cái | 0.194 | — | — |
| Material | — | Cần khoan Φ32, L=0,70m | cái | 0.035 | — | — |
| Material | — | Đuôi choòng Φ38mm | cái | 0.15 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 6.12 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan xoay đập tự hành | ca | 0.808 | — | — |
| Machine | — | Φ76mm | ca | 0.808 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 1200m3/h | ca | 0.162 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan cầm tay Φ42mm | ca | 0.054 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 660m3/h Máy khác | % | 0.5 | — | — |
| Material | — | Mũi khoan Φ76mm | cái | 0.15 | — | — |
| Material | — | Mũi khoan Φ42mm | cái | 0.13 | — | — |
| Material | — | Cần khoan Φ38, L=3,73m | cái | 0.194 | — | — |
| Material | — | Cần khoan Φ32, L=0,70m | cái | 0.035 | — | — |
| Material | — | Đuôi choòng Φ38mm | cái | 0.15 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 6.12 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan xoay đập tự hành | ca | 0.808 | — | — |
| Machine | — | Φ76mm | ca | 0.808 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 1200m3/h | ca | 0.162 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan cầm tay Φ42mm | ca | 0.054 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 660m3/h Máy khác | % | 0.5 | — | — |