Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m2 · Chapter: AB
AB.51512 is the norm code for "Phá đá đường viền bằng khoan nổ mìn, máy khoan Φ105mm — Cấp đá II", measured in 100m2, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thuốc nổ Amônít | kg | 53.2 | — | — |
| Material | — | Kíp điện vi sai | cái | 34 | — | — |
| Material | — | Dây nổ | m | 340 | — | — |
| Material | — | Ống thép dàn khoan Φ60 | m | 4 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m2 · Chapter: AB
AB.51512 is the norm code for "Phá đá đường viền bằng khoan nổ mìn, máy khoan Φ105mm — Cấp đá II", measured in 100m2, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thuốc nổ Amônít | kg | 53.2 | — | — |
| Material | — | Kíp điện vi sai | cái | 34 | — | — |
| Material | — | Dây nổ | m | 340 | — | — |
| Material | — | Ống thép dàn khoan Φ60 | m | 4 | — | — |
| Material | — | Mũi khoan Φ105mm | cái | 1.86 | — | — |
| Material | — | Cần khoan Φ89, L=0,96m | cái | 1.38 | — | — |
| Material | — | Quả đập khí nén Φ105mm | cái | 1.36 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 6.85 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan xoay đập tự hành Φ105 | ca | 18.11 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 660m3/h | ca | 18.11 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 0.5 | — | — |
| Material | — | Mũi khoan Φ105mm | cái | 1.86 | — | — |
| Material | — | Cần khoan Φ89, L=0,96m | cái | 1.38 | — | — |
| Material | — | Quả đập khí nén Φ105mm | cái | 1.36 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 6.85 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan xoay đập tự hành Φ105 | ca | 18.11 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 660m3/h | ca | 18.11 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 0.5 | — | — |