Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: đá nguyên khai · Chapter: AB
AB.53451 is the norm code for "Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m", measured in đá nguyên khai, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Machine | — | Ôtô tự đổ 5 t | ca | 2.471 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 7 t | ca | 2.022 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 10 t | ca | 1.437 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 12 t | ca | 1.279 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: đá nguyên khai · Chapter: AB
AB.53451 is the norm code for "Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m", measured in đá nguyên khai, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Machine | — | Ôtô tự đổ 5 t | ca | 2.471 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 7 t | ca | 2.022 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 10 t | ca | 1.437 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 12 t | ca | 1.279 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 22 t | ca | 0.863 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 27 t | ca | 0.721 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 15 t | ca | 1.087 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 22 t | ca | 0.863 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 27 t | ca | 0.721 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 15 t | ca | 1.087 | — | — |