Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 đá nguyên khai/1km · Chapter: AB
AB.54261 is the norm code for "Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km", measured in 100m3 đá nguyên khai/1km, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Machine | — | Ôtô tự đổ 5 t | ca | 0.753 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 7 t | ca | 0.642 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 10 t | ca | 0.464 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 12 t | ca | 0.403 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 đá nguyên khai/1km · Chapter: AB
AB.54261 is the norm code for "Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km", measured in 100m3 đá nguyên khai/1km, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Machine | — | Ôtô tự đổ 5 t | ca | 0.753 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 7 t | ca | 0.642 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 10 t | ca | 0.464 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 12 t | ca | 0.403 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 22 t | ca | 0.266 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 27 t | ca | 0.21 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 15 t | ca | 0.342 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 22 t | ca | 0.266 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 27 t | ca | 0.21 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 15 t | ca | 0.342 | — | — |