Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 đá hỗn hợp · Chapter: AB
AB.56413 is the norm code for "Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m — Đá tảng, cục bê tông đường kính > 1m ĐVT 100 viên", measured in 100m3 đá hỗn hợp, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Machine | — | Ôtô tự đổ 12 t | ca | 2.836 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 22 t | ca | 1.962 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 27 t | ca | 1.639 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 15 t | ca | 2.41 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 đá hỗn hợp · Chapter: AB
AB.56413 is the norm code for "Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m — Đá tảng, cục bê tông đường kính > 1m ĐVT 100 viên", measured in 100m3 đá hỗn hợp, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Machine | — | Ôtô tự đổ 12 t | ca | 2.836 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 22 t | ca | 1.962 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 27 t | ca | 1.639 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 15 t | ca | 2.41 | — | — |