Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100 đá nguyên khai · Chapter: AB
AB.58131 is the norm code for "Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤35m2, bằng máy khoan tự hành — Cấp đá I", measured in 100 đá nguyên khai, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thuốc nổ P113 | kg | 266.29 | — | — |
| Material | — | Kíp vi sai phi điện | cái | 185.09 | — | — |
| Material | — | Dây nổ | m | 284.68 | — | — |
| Material | — | Dây tín hiệu cuộn 300m | cuộn | 1.619 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100 đá nguyên khai · Chapter: AB
AB.58131 is the norm code for "Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤35m2, bằng máy khoan tự hành — Cấp đá I", measured in 100 đá nguyên khai, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thuốc nổ P113 | kg | 266.29 | — | — |
| Material | — | Kíp vi sai phi điện | cái | 185.09 | — | — |
| Material | — | Dây nổ | m | 284.68 | — | — |
| Material | — | Dây tín hiệu cuộn 300m | cuộn | 1.619 | — |
| — |
| Material | — | Mũi dẫn hướng Φ40mm | cái | 0.131 | — | — |
| Material | — | Mũi khoan Φ45mm | cái | 3.547 | — | — |
| Material | — | Mũi khoan Φ102mm | cái | 0.228 | — | — |
| Material | — | Cần khoan Φ38, L=4,32m | cái | 0.532 | — | — |
| Material | — | Đuôi choòng | cái | 0.399 | — | — |
| Material | — | Đầu nối cần khoan | cái | 0.532 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 20.7 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan tự hành 2 cần | ca | 2.794 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 0.5 | — | — |
| — |
| Material | — | Mũi dẫn hướng Φ40mm | cái | 0.131 | — | — |
| Material | — | Mũi khoan Φ45mm | cái | 3.547 | — | — |
| Material | — | Mũi khoan Φ102mm | cái | 0.228 | — | — |
| Material | — | Cần khoan Φ38, L=4,32m | cái | 0.532 | — | — |
| Material | — | Đuôi choòng | cái | 0.399 | — | — |
| Material | — | Đầu nối cần khoan | cái | 0.532 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 20.7 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan tự hành 2 cần | ca | 2.794 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 0.5 | — | — |