Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 đá nguyên khai · Chapter: AB
AB.58321 is the norm code for "Phá đá đào hầm dẫn nghiêng từ dưới lên, tiết diện đào ≤5m2 chiều cao ≤50m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay Φ42mm và dàn khoan leo — Cấp đá I", measured in 1 đá nguyên khai, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thuốc nổ P113 | kg | 4.641 | — | — |
| Material | — | Kíp vi sai phi điện | cái | 10.465 | — | — |
| Material | — | Dây nổ | m | 19.379 | — | — |
| Material | — | Dây tín hiệu cuộn 150m | cuộn | 0.358 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 1 đá nguyên khai · Chapter: AB
AB.58321 is the norm code for "Phá đá đào hầm dẫn nghiêng từ dưới lên, tiết diện đào ≤5m2 chiều cao ≤50m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay Φ42mm và dàn khoan leo — Cấp đá I", measured in 1 đá nguyên khai, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thuốc nổ P113 | kg | 4.641 | — | — |
| Material | — | Kíp vi sai phi điện | cái | 10.465 | — | — |
| Material | — | Dây nổ | m | 19.379 | — | — |
| Material | — | Dây tín hiệu cuộn 150m | cuộn | 0.358 | — |
| — |
| Material | — | Mũi khoan Φ42mm | cái | 0.787 | — | — |
| Material | — | Cần khoan L=1,83m | cái | 0.255 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 6.99 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan cầm tay Φ42mm | ca | 1.182 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 1200m3/h | ca | 0.985 | — | — |
| Machine | — | Tổ hợp dàn khoan leo | ca | 0.985 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 0.5 | — | — |
| — |
| Material | — | Mũi khoan Φ42mm | cái | 0.787 | — | — |
| Material | — | Cần khoan L=1,83m | cái | 0.255 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 6.99 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan cầm tay Φ42mm | ca | 1.182 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 1200m3/h | ca | 0.985 | — | — |
| Machine | — | Tổ hợp dàn khoan leo | ca | 0.985 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 0.5 | — | — |