Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100 đá nguyên khai · Chapter: AB
AB.58514 is the norm code for "Phá đá mở rộng hầm đứng bằng máy khoan cầm tay Φ42mm — Cấp đá IV", measured in 100 đá nguyên khai, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thuốc nổ P113 | kg | 196.02 | — | — |
| Material | — | Kíp vi sai phi điện | cái | 346.5 | — | — |
| Material | — | Dây nổ | m | 721.88 | — | — |
| Material | — | Dây tín hiệu cuộn 300m | cuộn | 3.327 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100 đá nguyên khai · Chapter: AB
AB.58514 is the norm code for "Phá đá mở rộng hầm đứng bằng máy khoan cầm tay Φ42mm — Cấp đá IV", measured in 100 đá nguyên khai, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thuốc nổ P113 | kg | 196.02 | — | — |
| Material | — | Kíp vi sai phi điện | cái | 346.5 | — | — |
| Material | — | Dây nổ | m | 721.88 | — | — |
| Material | — | Dây tín hiệu cuộn 300m | cuộn | 3.327 | — |
| — |
| Material | — | Mũi khoan Φ42mm | cái | 7.759 | — | — |
| Material | — | Cần khoan L=1,22m | cái | 4.396 | — | — |
| Material | — | Cần khoan L=1,83m | cái | 4.396 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 131.18 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan cầm tay Φ42mm | ca | 23.821 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 660m3/h | ca | 7.944 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 0.5 | — | — |
| — |
| Material | — | Mũi khoan Φ42mm | cái | 7.759 | — | — |
| Material | — | Cần khoan L=1,22m | cái | 4.396 | — | — |
| Material | — | Cần khoan L=1,83m | cái | 4.396 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 131.18 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan cầm tay Φ42mm | ca | 23.821 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 660m3/h | ca | 7.944 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 0.5 | — | — |