Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100 đá nguyên khai · Chapter: AB
AB.58523 is the norm code for "Phá đá mở rộng hầm nghiêng bằng máy khoan cầm tay Φ42mm — Cấp đá III", measured in 100 đá nguyên khai, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thuốc nổ P113 | kg | 217.8 | — | — |
| Material | — | Kíp vi sai phi điện | cái | 385 | — | — |
| Material | — | Dây nổ | m | 802.09 | — | — |
| Material | — | Dây tín hiệu cuộn 300m | cuộn | 3.698 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100 đá nguyên khai · Chapter: AB
AB.58523 is the norm code for "Phá đá mở rộng hầm nghiêng bằng máy khoan cầm tay Φ42mm — Cấp đá III", measured in 100 đá nguyên khai, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thuốc nổ P113 | kg | 217.8 | — | — |
| Material | — | Kíp vi sai phi điện | cái | 385 | — | — |
| Material | — | Dây nổ | m | 802.09 | — | — |
| Material | — | Dây tín hiệu cuộn 300m | cuộn | 3.698 | — |
| — |
| Material | — | Mũi khoan Φ42mm | cái | 15.518 | — | — |
| Material | — | Cần khoan L=1,22m | cái | 5.863 | — | — |
| Material | — | Cần khoan L=1,83m | cái | 5.863 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 166.94 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan cầm tay Φ42mm | ca | 38.108 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 660m3/h | ca | 12.706 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 0.5 | — | — |
| — |
| Material | — | Mũi khoan Φ42mm | cái | 15.518 | — | — |
| Material | — | Cần khoan L=1,22m | cái | 5.863 | — | — |
| Material | — | Cần khoan L=1,83m | cái | 5.863 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 166.94 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan cầm tay Φ42mm | ca | 38.108 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 660m3/h | ca | 12.706 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 0.5 | — | — |