Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 đá nguyên khai · Chapter: AB
AB.58714 is the norm code for "Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤5m2, bằng máy khoan cầm tay Φ42mm — Cấp đá IV", measured in 100m3 đá nguyên khai, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thuốc nổ P113 | kg | 386.75 | — | — |
| Material | — | Kíp vi sai phi điện | cái | 519.263 | — | — |
| Material | — | Dây nổ | m | 1,189.279 | — | — |
| Material | — | Dây tín hiệu cuộn 300m | cuộn | 16.75 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 đá nguyên khai · Chapter: AB
AB.58714 is the norm code for "Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤5m2, bằng máy khoan cầm tay Φ42mm — Cấp đá IV", measured in 100m3 đá nguyên khai, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thuốc nổ P113 | kg | 386.75 | — | — |
| Material | — | Kíp vi sai phi điện | cái | 519.263 | — | — |
| Material | — | Dây nổ | m | 1,189.279 | — | — |
| Material | — | Dây tín hiệu cuộn 300m | cuộn | 16.75 | — |
| — |
| Material | — | Mũi khoan Φ42mm | cái | 11.21 | — | — |
| Material | — | Cần khoan L=1,2m | cái | 6.353 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 121.2 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan cầm tay | ca | 49.714 | — | — |
| Machine | — | Φ42mm | ca | 16.571 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 660 m3/h Máy khác | % | 0.5 | — | — |
| — |
| Material | — | Mũi khoan Φ42mm | cái | 11.21 | — | — |
| Material | — | Cần khoan L=1,2m | cái | 6.353 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 121.2 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan cầm tay | ca | 49.714 | — | — |
| Machine | — | Φ42mm | ca | 16.571 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 660 m3/h Máy khác | % | 0.5 | — | — |