Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 đá nguyên khai · Chapter: AB
AB.59120 is the norm code for "Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy cào vơ 3 m3/ph, ôtô tự đổ 22 t — Cự ly trung bình (m) ≤ 1000", measured in 100m3 đá nguyên khai, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 2.22 | — | — |
| Machine | — | Máy cào vơ 3 m3/ph | ca | 0.746 | — | — |
| Machine | — | Máy ủi 140 cv | ca | 0.102 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 22 t | ca | 2.273 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 đá nguyên khai · Chapter: AB
AB.59120 is the norm code for "Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy cào vơ 3 m3/ph, ôtô tự đổ 22 t — Cự ly trung bình (m) ≤ 1000", measured in 100m3 đá nguyên khai, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 2.22 | — | — |
| Machine | — | Máy cào vơ 3 m3/ph | ca | 0.746 | — | — |
| Machine | — | Máy ủi 140 cv | ca | 0.102 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 22 t | ca | 2.273 | — | — |