Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: đá nguyên khai · Chapter: AB
AB.59220 is the norm code for "Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật 1,65 m3, ôtô tự đổ 10 t — Cự ly trung bình (m) ≤ 1000", measured in đá nguyên khai, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 2.78 | — | — |
| Machine | — | Máy xúc lật 1,65 m3 | ca | 1.136 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 10 t | ca | 4.688 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: đá nguyên khai · Chapter: AB
AB.59220 is the norm code for "Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật 1,65 m3, ôtô tự đổ 10 t — Cự ly trung bình (m) ≤ 1000", measured in đá nguyên khai, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 2.78 | — | — |
| Machine | — | Máy xúc lật 1,65 m3 | ca | 1.136 | — | — |
| Machine | — | Ôtô tự đổ 10 t | ca | 4.688 | — | — |