Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: đá nguyên khai · Chapter: AB
AB.59310 is the norm code for "Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật 0,9 m3, xe goòng 3 t — Cự ly trung bình (m) ≤ 500", measured in đá nguyên khai, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 5.98 | — | — |
| Machine | — | Máy xúc lật 0,9 m3 | ca | 4.944 | — | — |
| Machine | — | Tời ma nơ 13 kW | ca | 4.944 | — | — |
| Machine | — | Đầu kéo 30 t | ca | 6.005 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: đá nguyên khai · Chapter: AB
AB.59310 is the norm code for "Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật 0,9 m3, xe goòng 3 t — Cự ly trung bình (m) ≤ 500", measured in đá nguyên khai, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 5.98 | — | — |
| Machine | — | Máy xúc lật 0,9 m3 | ca | 4.944 | — | — |
| Machine | — | Tời ma nơ 13 kW | ca | 4.944 | — | — |
| Machine | — | Đầu kéo 30 t | ca | 6.005 | — | — |
| Machine | — | Xe goòng 3 t | ca | 36.029 | — | — |
| Machine | — | Quang lật 360 t/h | ca | 4.944 | — | — |
| Machine | — | Xe goòng 3 t | ca | 36.029 | — | — |
| Machine | — | Quang lật 360 t/h | ca | 4.944 | — | — |