Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 cát · Chapter: AB
AB.61230 is the norm code for "Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy — Cự ly vận chuyển (Km) ≤ 1,5", measured in 100m3 cát, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Ống PVC Φ200mm | m | 0.97 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0.77 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm nước động cơ | ca | 0.123 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 cát · Chapter: AB
AB.61230 is the norm code for "Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy — Cự ly vận chuyển (Km) ≤ 1,5", measured in 100m3 cát, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Ống PVC Φ200mm | m | 0.97 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0.77 | — | — |
| Machine | — | Máy bơm nước động cơ | ca | 0.123 | — | — |
| Machine | — | diezel công suất 126 cv Máy bơm cát động cơ diezel công suất 350 cv Máy bơm cát động cơ diezel công suất 380 cv Máy bơm cát động cơ diezel công suất 480 cv Thuyền (ghe) 5 t đặt máy bơm Thuyền (ghe) 40 t đặt máy bơm | ca | 0.123 | — | — |
| Machine | — | diezel công suất 126 cv Máy bơm cát động cơ diezel công suất 350 cv Máy bơm cát động cơ diezel công suất 380 cv Máy bơm cát động cơ diezel công suất 480 cv Thuyền (ghe) 5 t đặt máy bơm Thuyền (ghe) 40 t đặt máy bơm | ca | 0.123 | — | — |