Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m³ · Chapter: AB
AB.71140 is the norm code for "Nạo vét bằng tàu hút công suất 585 cv, chiều sâu nạo vét ≤6m, chiều cao ống xả ≤3m, chiều dài ống xả ≤300m — Loại đất Đất sét dính", measured in 100m³, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 2.54 | — | — |
| Machine | — | Tàu hút 585 cv (hoặc | ca | 0.263 | — | — |
| Machine | — | tương tự) | ca | 0.052 | — | — |
| Machine | — | Tàu kéo 360 cv | ca | 0.132 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m³ · Chapter: AB
AB.71140 is the norm code for "Nạo vét bằng tàu hút công suất 585 cv, chiều sâu nạo vét ≤6m, chiều cao ống xả ≤3m, chiều dài ống xả ≤300m — Loại đất Đất sét dính", measured in 100m³, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 2.54 | — | — |
| Machine | — | Tàu hút 585 cv (hoặc | ca | 0.263 | — | — |
| Machine | — | tương tự) | ca | 0.052 | — | — |
| Machine | — | Tàu kéo 360 cv | ca | 0.132 | — | — |
| Machine | — | Cẩu nổi 30 t | ca | 0.132 | — | — |
| Machine | — | Canô 23 cv | ca | 0.132 | — | — |
| Machine | — | Tàu phục vụ 360 cv | ca | 0.263 | — | — |
| Machine | — | Máy phát điện 62,5 | ca | 0.263 | — | — |
| Machine | — | kVA Tời điện 3 t Máy khác | % | 1.5 | — | — |
| Machine | — | Cẩu nổi 30 t | ca | 0.132 | — | — |
| Machine | — | Canô 23 cv | ca | 0.132 | — | — |
| Machine | — | Tàu phục vụ 360 cv | ca | 0.263 | — | — |
| Machine | — | Máy phát điện 62,5 | ca | 0.263 | — | — |
| Machine | — | kVA Tời điện 3 t Máy khác | % | 1.5 | — | — |