Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 · Chapter: AB
AB.71330 is the norm code for "Nạo vét bằng tàu hút công suất 4170cv, chiều sâu nạo vét ≤9m, chiều cao ống xả ≤6m, chiều dài ống xả ≤500m — Loại đất Cát hạt mịn", measured in 100m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0.84 | — | — |
| Machine | — | Tàu hút HA97 4170 | ca | 0.043 | — | — |
| Machine | — | cv (hoặc tương tự) | ca | 0.009 | — | — |
| Machine | — | Tàu kéo 360 cv | ca | 0.021 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 · Chapter: AB
AB.71330 is the norm code for "Nạo vét bằng tàu hút công suất 4170cv, chiều sâu nạo vét ≤9m, chiều cao ống xả ≤6m, chiều dài ống xả ≤500m — Loại đất Cát hạt mịn", measured in 100m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0.84 | — | — |
| Machine | — | Tàu hút HA97 4170 | ca | 0.043 | — | — |
| Machine | — | cv (hoặc tương tự) | ca | 0.009 | — | — |
| Machine | — | Tàu kéo 360 cv | ca | 0.021 | — |
| — |
| Machine | — | Cẩu nổi 30 t | ca | 0.021 | — | — |
| Machine | — | Canô 23 cv | ca | 0.021 | — | — |
| Machine | — | Tàu phục vụ 360 cv | ca | 0.043 | — | — |
| Machine | — | Máy phát điện 93,75 | ca | 0.043 | — | — |
| Machine | — | kVA Tời điện 5T Máy khác | % | 1.5 | — | — |
| — |
| Machine | — | Cẩu nổi 30 t | ca | 0.021 | — | — |
| Machine | — | Canô 23 cv | ca | 0.021 | — | — |
| Machine | — | Tàu phục vụ 360 cv | ca | 0.043 | — | — |
| Machine | — | Máy phát điện 93,75 | ca | 0.043 | — | — |
| Machine | — | kVA Tời điện 5T Máy khác | % | 1.5 | — | — |