Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100 m3 · Chapter: AB
AB.73140 is the norm code for "Nạo vét bằng tàu hút bụng tự hành công suất 1390 cv độ sâu hạ gầu từ 4m đến 6m, cự ly vận chuyển đất ≤6km — Loại đất Đất sét dính", measured in 100 m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 3.75 | — | — |
| Machine | — | Tàu hút bụng tự | ca | 0.222 | — | — |
| Machine | — | hành HB88 1390cv | ca | 0.111 | — | — |
| Machine | — | (hoặc tương tự) | ca | 0.111 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100 m3 · Chapter: AB
AB.73140 is the norm code for "Nạo vét bằng tàu hút bụng tự hành công suất 1390 cv độ sâu hạ gầu từ 4m đến 6m, cự ly vận chuyển đất ≤6km — Loại đất Đất sét dính", measured in 100 m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 3.75 | — | — |
| Machine | — | Tàu hút bụng tự | ca | 0.222 | — | — |
| Machine | — | hành HB88 1390cv | ca | 0.111 | — | — |
| Machine | — | (hoặc tương tự) | ca | 0.111 | — | — |
| Machine | — | Tàu cấp dầu 360 cv | ca | 0.222 | — | — |
| Machine | — | Tàu cấp nước 360 cv | ca | 0.111 | — | — |
| Machine | — | Tàu phục vụ 360 cv Canô 23 cv Máy khác | % | 1.5 | — | — |
| Machine | — | Tàu cấp dầu 360 cv | ca | 0.222 | — | — |
| Machine | — | Tàu cấp nước 360 cv | ca | 0.111 | — | — |
| Machine | — | Tàu phục vụ 360 cv Canô 23 cv Máy khác | % | 1.5 | — | — |