Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 · Chapter: AB
AB.73240 is the norm code for "Nạo vét bằng tàu hút bụng tự hành công suất 5945 cv độ sâu hạ gầu từ 5m đến 9m, cự ly vận chuyển đất ≤6km — Loại đất Đất sét dính", measured in 100m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 2.14 | — | — |
| Machine | — | Tàu hút bụng tự | ca | 0.055 | — | — |
| Machine | — | hành 5945cv (hoặc | ca | 0.017 | — | — |
| Machine | — | tương tự) | ca | 0.017 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 · Chapter: AB
AB.73240 is the norm code for "Nạo vét bằng tàu hút bụng tự hành công suất 5945 cv độ sâu hạ gầu từ 5m đến 9m, cự ly vận chuyển đất ≤6km — Loại đất Đất sét dính", measured in 100m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 2.14 | — | — |
| Machine | — | Tàu hút bụng tự | ca | 0.055 | — | — |
| Machine | — | hành 5945cv (hoặc | ca | 0.017 | — | — |
| Machine | — | tương tự) | ca | 0.017 | — | — |
| Machine | — | Tàu cấp dầu 600cv | ca | 0.055 | — | — |
| Machine | — | Tàu cấp nước 360cv | ca | 0.027 | — | — |
| Machine | — | Tàu phục vụ 360cv Canô 75 cv Máy khác | % | 1.5 | — | — |
| Machine | — | Tàu cấp dầu 600cv | ca | 0.055 | — | — |
| Machine | — | Tàu cấp nước 360cv | ca | 0.027 | — | — |
| Machine | — | Tàu phục vụ 360cv Canô 75 cv Máy khác | % | 1.5 | — | — |