Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 · Chapter: AB
AB.74110 is the norm code for "Nạo vét bằng tàu hút phun, hút bụng tự hành công suất 3958 cv độ sâu hạ gầu từ 5m đến 9m, cự ly vận chuyển đất ≤6km — Loại đất Đất phù sa bùn lỏng", measured in 100m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 1.32 | — | — |
| Machine | — | Tàu hút phun, hút | ca | 0.088 | — | — |
| Machine | — | bụng tự hành 3958cv | ca | 0.038 | — | — |
| Machine | — | Tàu cấp dầu 360 cv | ca | 0.038 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 · Chapter: AB
AB.74110 is the norm code for "Nạo vét bằng tàu hút phun, hút bụng tự hành công suất 3958 cv độ sâu hạ gầu từ 5m đến 9m, cự ly vận chuyển đất ≤6km — Loại đất Đất phù sa bùn lỏng", measured in 100m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 1.32 | — | — |
| Machine | — | Tàu hút phun, hút | ca | 0.088 | — | — |
| Machine | — | bụng tự hành 3958cv | ca | 0.038 | — | — |
| Machine | — | Tàu cấp dầu 360 cv | ca | 0.038 | — |
| — |
| Machine | — | Tàu cấp nước 360 cv | ca | 0.076 | — | — |
| Machine | — | Tàu phục vụ 360 cv | ca | 0.038 | — | — |
| Machine | — | Ca nô 23 cv Máy khác | % | 0.5 | — | — |
| — |
| Machine | — | Tàu cấp nước 360 cv | ca | 0.076 | — | — |
| Machine | — | Tàu phục vụ 360 cv | ca | 0.038 | — | — |
| Machine | — | Ca nô 23 cv Máy khác | % | 0.5 | — | — |