Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 · Chapter: AB
AB.75110 is the norm code for "Xói hút đất từ tàu hút phun, hút bụng tự hành công suất 3958cv, phun lên bờ — Chiều dài ống (m) ≤300", measured in 100m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Ống thép Φ650mm | m | 0.05 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0.25 | — | — |
| Machine | — | Tàu hút bụng, phun tự hành | ca | 0.018 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 · Chapter: AB
AB.75110 is the norm code for "Xói hút đất từ tàu hút phun, hút bụng tự hành công suất 3958cv, phun lên bờ — Chiều dài ống (m) ≤300", measured in 100m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Ống thép Φ650mm | m | 0.05 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0.25 | — | — |
| Machine | — | Tàu hút bụng, phun tự hành | ca | 0.018 | — |
| — |
| Machine | — | 3958 cv Máy khác | % | 5 | — | — |
| — |
| Machine | — | 3958 cv Máy khác | % | 5 | — | — |