Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 · Chapter: AB
AB.81131 is the norm code for "Máy đào gầu dây 0,65m3, chiều cao đổ đất ≤3m — Loại đất Bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm", measured in 100m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0.56 | — | — |
| Machine | — | Máy đào gầu dây | ca | 0.304 | — | — |
| Machine | — | 0,65m3 | ca | 0.304 | — | — |
| Machine | — | Sà lan 250 t Máy khác | % | 2 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 · Chapter: AB
AB.81131 is the norm code for "Máy đào gầu dây 0,65m3, chiều cao đổ đất ≤3m — Loại đất Bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm", measured in 100m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0.56 | — | — |
| Machine | — | Máy đào gầu dây | ca | 0.304 | — | — |
| Machine | — | 0,65m3 | ca | 0.304 | — | — |
| Machine | — | Sà lan 250 t Máy khác | % | 2 | — | — |