Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 · Chapter: AB
AB.81163 is the norm code for "Máy đào gầu dây 1,2m3 chiều cao đổ đất >3m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, hến từ 15-25% đất sét", measured in 100m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0.58 | — | — |
| Machine | — | Máy đào gầu dây | ca | 0.312 | — | — |
| Machine | — | 1,2m3 | ca | 0.312 | — | — |
| Machine | — | Sà lan 250 t Máy khác | % | 2 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 · Chapter: AB
AB.81163 is the norm code for "Máy đào gầu dây 1,2m3 chiều cao đổ đất >3m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, hến từ 15-25% đất sét", measured in 100m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0.58 | — | — |
| Machine | — | Máy đào gầu dây | ca | 0.312 | — | — |
| Machine | — | 1,2m3 | ca | 0.312 | — | — |
| Machine | — | Sà lan 250 t Máy khác | % | 2 | — | — |