Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 · Chapter: AB
AB.81350 is the norm code for "Nạo vét đất, đá bằng tàu tàu ngoạm công suất 3170cv, chiều sâu đào 9÷15m — Loại đất, đá Đá mồ côi đường kính 1÷3m", measured in 100m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 8.37 | — | — |
| Machine | — | Tàu đào gầu ngoạm | ca | 1.06 | — | — |
| Machine | — | 3170 cv | ca | 0.53 | — | — |
| Machine | — | Cầu nổi 30 t (làm neo) | ca | 0.265 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 · Chapter: AB
AB.81350 is the norm code for "Nạo vét đất, đá bằng tàu tàu ngoạm công suất 3170cv, chiều sâu đào 9÷15m — Loại đất, đá Đá mồ côi đường kính 1÷3m", measured in 100m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 8.37 | — | — |
| Machine | — | Tàu đào gầu ngoạm | ca | 1.06 | — | — |
| Machine | — | 3170 cv | ca | 0.53 | — | — |
| Machine | — | Cầu nổi 30 t (làm neo) | ca | 0.265 | — | — |
| Machine | — | Tàu kéo 1200 cv | ca | 1.06 | — | — |
| Machine | — | Sà lan 800 t | ca | 0.35 | — | — |
| Machine | — | Sà lan chở dầu 250 t | ca | 0.35 | — | — |
| Machine | — | Sà lan chở nước 250 t | ca | 0.53 | — | — |
| Machine | — | Ca nô 23 cv Máy khác | % | 2 | — | — |
| Machine | — | Tàu kéo 1200 cv | ca | 1.06 | — | — |
| Machine | — | Sà lan 800 t | ca | 0.35 | — | — |
| Machine | — | Sà lan chở dầu 250 t | ca | 0.35 | — | — |
| Machine | — | Sà lan chở nước 250 t | ca | 0.53 | — | — |
| Machine | — | Ca nô 23 cv Máy khác | % | 2 | — | — |