Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 · Chapter: AB
AB.82210 is the norm code for "Phá đá ngầm bằng tàu ngoạm công suất 3170cv, độ sâu ≤10m Xúc đá sau khi phá bằng tàu ngoạm công suất 3170cv, độ sâu ≤10m — Phá đá ngầm bằng tàu ngoạm Phá đá ngầm, đá cấp I, II", measured in 100m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 8.1 | — | — |
| Machine | — | Tàu đào 3170 cv | ca | 2.97 | — | — |
| Machine | — | Cầu nổi 30 t | ca | 1.48 | — | — |
| Machine | — | Tàu kéo 1200 cv | ca | 0.75 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-II
Unit: 100m3 · Chapter: AB
AB.82210 is the norm code for "Phá đá ngầm bằng tàu ngoạm công suất 3170cv, độ sâu ≤10m Xúc đá sau khi phá bằng tàu ngoạm công suất 3170cv, độ sâu ≤10m — Phá đá ngầm bằng tàu ngoạm Phá đá ngầm, đá cấp I, II", measured in 100m3, under 38/2026/TT-BXD PL-II issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 8.1 | — | — |
| Machine | — | Tàu đào 3170 cv | ca | 2.97 | — | — |
| Machine | — | Cầu nổi 30 t | ca | 1.48 | — | — |
| Machine | — | Tàu kéo 1200 cv | ca | 0.75 | — | — |
| Machine | — | Tàu phục vụ 360 cv | ca | 0.75 | — | — |
| Machine | — | Sà lan chở dầu 250t | ca | 0.84 | — | — |
| Machine | — | Sà lan chở nước 250t | ca | 0.74 | — | — |
| Machine | — | Trạm lặn | ca | 0.74 | — | — |
| Machine | — | Ca nô 23 cv | ca | 0.74 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Tàu phục vụ 360 cv | ca | 0.75 | — | — |
| Machine | — | Sà lan chở dầu 250t | ca | 0.84 | — | — |
| Machine | — | Sà lan chở nước 250t | ca | 0.74 | — | — |
| Machine | — | Trạm lặn | ca | 0.74 | — | — |
| Machine | — | Ca nô 23 cv | ca | 0.74 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 0.5 | — | — |